Thứ ba, ngày 22/01/2019login
  • Báo cáo tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về xây dựng khuôn khổ chính sách về đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP)Góp ý

    Cơ quan ban hành: Bộ Kế hoạch và Đầu tư

    Mô tả: Tài liệu kèm theo dự thảo Đề cương xây dựng Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư

  • I. Khuôn khổ pháp lý về PPP theo hệ thống pháp luật
    Khuôn khổ pháp lý về PPP tại các quốc gia khác nhau có thể bao gồm các quy định cụ thể về PPP, chính sách về PPP, hoặc ở phạm vi rộng hơn khi ban hành một đạo luật về PPP. Không có một khung pháp lý nào chung cho tất cả các mô hình PPP trên thế giới; mỗi quốc gia có trình độ xây dựng, quản lý luật pháp, hành chính và điều kiện phát triển kinh tế - xã hội khác nhau, nên sẽ phát triển khung pháp lý PPP theo mỗi cách khác nhau.
    Một số quốc gia triển khai việc áp dụng mô hình PPP dựa trên các quy định cụ thể, chính sách về PPP mà không ban hành luật về PPP. Mô hình này phổ biến ở các nước theo hệ thống pháp luật Anh - Mỹ. Theo mô hình này, hợp đồng PPP được dựa trên các chính sách phát triển nền tảng của của chính phủ. Thành công trong áp dụng khuôn khổ pháp lý về PPP như vậy chủ yếu ở các nước phát triển, có sẵn một hệ thống pháp luật chặt chẽ như Úc, Anh, Pháp, Hà Lan... Trong khi đó, tại các quốc gia đang phát triển, các quốc gia theo hệ thống dân luật, các nước Mỹ Latinh, khuôn khổ pháp lý về PPP có xu hướng được dựa trên các đạo luật về PPP để thể hiện cam kết chính trị của chính phủ trong chương trình PPP và tránh những xung đột, mâu thuẫn với các pháp luật chuyên ngành khác. Một số quốc gia đã ban hành các đạo luật về PPP (với tên gọi khác nhau như luật PPP, luật nhượng quyền, luật BOT...) có thể kể tên như: Philippines, Indonesia, Nam Phi, Brazil, Chile... (là các nước đang phát triển, có mức độ phát triển kinh tế - xã hội tương đồng với Việt Nam). Bên cạnh đó, mô hình khung pháp lý PPP kết hợp (ban hành cả luật về PPP và các khung chính sách, quy định cụ thể về PPP) được áp dụng tại một số nước như Canada, Hoa kỳ. Kinh nghiệm về khuôn khổ pháp lý về PPP tại một số quốc gia được sơ bộ đề cập dưới đây.
    1. Khuôn khổ pháp lý về PPP dựa trên các quy định cụ thể, khung chính sách (không ban hành luật về PPP)
    Tại Úc, các dự án PPP chủ yếu được triển khai tại bang Victoria, khung chính sách pháp lý về PPP của chính phủ Úc cũng chủ yếu dựa trên quy định về PPP tại tiểu bang này. Các dự án PPP được quy định bởi chính sách của chính phủ, được đề ra trong bộ Hướng dẫn về chính sách quan hệ đối tác công tư của quốc gia. Tại Victoria, không có một luật cụ thể nào điều chỉnh về hình thức PPP; các quy định về PPP được quy định dựa trên một số nguyên tắc cơ bản như cung cấp các dịch vụ chất lượng cao, rõ ràng trong phân chia rủi ro, tôn trọng cam kết và cẩn trọng trong việc sử dụng các nguồn vốn công. Chính sách hợp tác giữa khu vực công và khu vực tư nhân của bang này xây dựng theo hướng mở và không bị ràng buộc đối với những quy định pháp lý, khuôn mẫu sẵn có. Tại Úc, năm 1994, chính phủ ban hành Luật về quản lý và phát triển dự án xây v nhiên, đây không phải một đạo luật quy định riêng về PPP.
    Tại Anh, một đạo luật về PPP cũng không được ban hành; thay vào đó, chương trình PPP được thực hiện trong khuôn khổ Sáng kiến tài chính tư nhân. Sáng kiến tài chính tư nhân được triển khai từ năm 1992, đánh dấu sự chuyển đổi cơ bản cách thức đầu tư dự án PPP từ tiếp cận tập trung ở các yếu tố đầu vào (đối với mô hình đầu tư truyền thống) sang tiếp cận tập trung ở các yếu tố đầu ra (đặc trưng của mô hình đầu tư PPP). Một số nguyên tắc chính của Sáng kiến tài chính tư nhân bao gồm: chuyển giao rủi ro trong xây dựng, vận hành sang cho khu vực tư nhân; thời hạn hợp đồng dài hạn; nhà đầu tư tự huy động vốn vay; nhà nước trả phí hàng năm (không áp dụng mô hình nhà đầu tư tự kinh doanh và thu phí trực tiếp từ người sử dụng); hợp đồng PPP điều chỉnh mối quan hệ giữa các bên trong suốt thời gian dự án.
    Tại Pháp, do Pháp là thành viên của Liên minh Châu Âu (EU) nên khi triển khai PPP phải tuân thủ luật chung của EU về PPP. Tuy nhiên, EU không có những quy định quá sâu hoặc đặc thù cho từng lĩnh vực nên các nước thành viên (trong đó có Pháp) có thể ban hành các quy định riêng của mình để điều chỉnh hoạt động PPP. Pháp có 2 mô hình PPP chính, bao gồm: Mô hình ủy quyền dịch vụ công (hợp đồng nhượng quyền); Mô hình hợp đồng đối tác và các dạng hợp đồng tương tự. Riêng đối với mô hình hợp đồng đối tác, năm 2004, Pháp chỉ ban hành một pháp lệnh để điều chỉnh mô hình này, không ban hành đạo luật về PPP.
    Tại Hà Lan, nước này không xây dựng luật về PPP; tương tự như Pháp, các quy định về mua sắm công của Hà Lan được điều chỉnh bởi hệ thống quy định về mua sắm công của EU. Quy định mua sắm này dựa trên nguyên tắc áp dụng quá trình đấu thầu đối thoại cạnh tranh, mang tính chất đối tác công - tư; theo đó, trong quá trình đấu thầu, nhà thầu và bên mời thầu đàm phán để đạt được một thỏa thuận về việc phân bổ rủi ro của dự án. Mục tiêu chủ yếu của chính sách về PPP ở Hà Lan là để dự án được thực hiện với giá rẻ hơn, tiến độ nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn. Vốn tư nhân được sử dụng và có thể đóng vai trò quan trọng trọng việc đạt được các mục tiêu của dự án. Tuy nhiên, vì là một quốc gia phát triển, ngân sách nhà nước có sẵn, việc huy động vốn đầu tư tư nhân không phải là mục đích chính hướng tới của các dự án PPP ở Hà Lan; Hà Lan chủ yếu tập trung nhượng quyền cho tư nhân cung cấp dịch vụ công, mục đích để giảm khối lượng công việc quản lý nhà nước của chính phủ.
    2. Khuôn khổ pháp lý về PPP dựa trên các đạo luật về PPP
    Tại Philippines, là một quốc gia có điều kiện về kinh tế - xã hội tương đồng với Việt Nam, Luật BOT được ban hành năm 1990, sửa đổi năm 1994. Tuy chỉ được gọi là luật BOT nhưng thực tế luật này điều chỉnh nhiều loại hợp đồng PPP khác nhau như BOT, BT, BOO, BLT, BTO... (tương tự các loại hợp đồng được quy định tại Nghị định về đầu tư theo hình thức đối tác công tư hiện hành tại Việt Nam). Luật BOT này quy định cơ chế ngân sách trung ương và địa phương cấp vốn thúc đẩy thực hiện các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng truyền thống và phi truyền thống (y tế, giáo dục, công nghệ thông tin, truyền thông) và các dự án phát triển. Luật BOT cho phép các cơ quan nhà nước ký kết hợp đồng với tư nhân thực hiện dự án PPP; quy định về các cơ chế ưu đãi nhằm thu hút đầu tư tư nhân vào PPP; dự án do nhà đầu tư tự đề xuất; các hình thức hợp đồng hoặc cơ chế thỏa thuận hợp đồng khác nhằm thực hiện các dự án PPP.
    Tại Indonesia, năm 2005, Chính phủ khởi động lại chương trình PPP bằng việc ban hành luật về PPP sau ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính năm 1997. Trước đó, Indonesia đã triển khai PPP thông qua cơ chế lựa chọn nhà đầu tư tư nhân (chủ yếu là chỉ định nhà đầu tư) thực hiện các các dự án cơ sở hạ tầng cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, do khủng hoảng tài chính, chính phủ phải chấm dứt hoặc đàm phán lại hợp đồng với các nhà đầu tư này, làm ảnh hưởng đến lòng tin của các nhà đầu tư lẫn cơ quan chính phủ trong việc theo đuổi chương trình PPP. Mặc dù vậy, trên thực tế, kể từ sau khi ban hành luật về PPP, PPP tại quốc gia này chưa thu được nhiều thành công do thiếu sự cam kết, ủng hộ mạnh về chính trị và sự điều phối giữa các cơ quan có liên quan. Đây cũng là bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam, một quốc gia có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tương đồng, trong quá trình xây dựng và triển khai luật về đầu tư PPP.
    Tại Nam Phi, hệ thống khung pháp lý về PPP tương đối đầy đủ; theo nghiên cứu, đây là một quốc gia có kinh nghiệm đáng kể về đầu tư PPP. Pháp luật điều chỉnh các dự án PPP tại Nam Phi là quy chế áp dụng cho Bộ Tài chính được ban hành trong Luật quản lý tài chính công năm 1991. Luật này quy định về quy trình thực hiện, các yêu cầu, thủ tục phê duyệt và trách nhiệm của các bên liên quan đến PPP ở cấp trung ương và cấp tỉnh. Các quy trình thực hiện PPP và thể chế cụ thể được thiết lập trong một sổ tay về PPP; sổ tay này hướng dẫn các bước chi tiết trong từng quy trình, giai đoạn triển khai dự án PPP. Để quản lý chung chương trình PPP, năm 2004, Bộ Tài chính Nam Phi thành lập một đơn vị chuyên trách riêng về PPP để xem xét, phê duyệt tất cả các đề xuất dự án PPP; đánh giá tập trung đặc biệt vào hiệu quả đầu tư, khả năng chi trả và hoàn vốn dự án.
    Tại Brazil, tồn tại song song hai đạo luật: Luật PPP và Luật nhượng quyền. Luật PPP của liên bang ban hành năm 2004, quy định về: quy mô của chương trình PPP, nội dung của hợp đồng PPP, các nguyên tắc cấp bảo lãnh, thành lập doanh nghiệp dự án, đấu thầu dự án, quyền và nghĩa vụ của cơ quan nhà nước ký hợp đồng. Mỗi bang của Brazil lại có khung pháp lý của bang quy định riêng và cụ thể về PPP. Đối với các dự án nhượng quyền (được hiểu là những dự án tự thu xếp tài chính mà không cần phải có sự hỗ trợ của phía nhà nước), được điều chỉnh bởi Luật nhượng quyền liên bang ban hành năm 1995. Luật nhượng quyền quy định cơ quan chính phủ nào được cấp các dự án nhượng quyền và loại hình nhượng quyền. Luật này cũng quy định các tiêu chí lựa chọn nhà thầu thông qua đấu thầu; nội dung của hợp đồng nhượng quyền; quyền và nghĩa vụ của cơ quan nhà nước ký hợp đồng, bên được nhượng quyền và người sử dụng; chính sách thuế phí; các trường hợp được áp dụng quyền tiếp nhận dự án và kết thúc hợp đồng.
    Tại Chile, chương trình PPP được triển khai từ năm 1991 và được điều chỉnh bởi một nghị định về nhượng quyền; đến năm 2010, nghị định này được nâng cấp thành Luật nhượng quyền. Luật nhượng quyền quy định khung thể thế cho PPP, các nguyên tắc đấu thầu, quyền và nghĩa vụ của bên được nhượng quyền, các quy định về kiểm tra và giám sát và quy trình thủ tục giải quyết tranh chấp. Bộ Công trình công cộng của Chile được giao làm cơ quan thực hiện mọi dự án PPP, tiếp nhận đề xuất và phê duyệt dự án theo một quy trình thẩm định rõ ràng. Có thể thấy, Chile được coi là quốc gia có khung pháp lý về PPP đầy đủ và có nhiều kinh nghiệm trong triển khai PPP; quyết tâm nâng cấp quy định pháp lý về PPP từ nghị định thành luật, thể hiện ý chí của chính phủ để giải quyết những thách thức trong PPP. Đây cũng là một kinh nghiệm tốt để Việt Nam tham khảo trong quá trình nâng cấp, hoàn thiện thể chế về PPP của mình.
    Một số quốc gia khác khu vực Mỹ Latinh ban hành luật PPP có thể tham khảo như: Columbia, luật PPP quốc gia năm 2011; Mexico, luật PPP năm 2012; Puerto Rico, luật PPP năm 2009... Nhật Bản và Hàn Quốc, hai quốc gia phát triển, cũng ban hành Luật thúc đẩy sáng kiến tài chính tư nhân năm 1999, sửa đổi năm 2012 (Nhật Bản), Luật khuyến khích đầu tư tư nhân năm 1994, sửa đổi năm 1998 (Hàn Quốc).
    3. Khuôn khổ pháp lý về PPP dựa trên mô hình kết hợp (các quy định cụ thể, khung chính sách PPP và luật về PPP)
    Tại Canada, mỗi bang có các yêu cầu pháp lý và kiểm soát riêng đối với
    các dự án PPP. Trong khi bang Quebec (áp dụng hệ thống dân luật như hệ thống luật của Pháp) có luật về PPP, thì bang Ontario (áp dụng hệ thống thông luật như hệ thống luật của Anh - Mỹ) lại không có luật về PPP. Tại Canada, quan hệ hợp đồng giữa nhà nước và nhà đầu tư chủ yếu theo thị trường và luật thương mại. Bên cạnh đó, còn có các văn bản pháp lý liên quan tới việc áp dụng mô hình PPP ở Canada như: Luật về giao kết hợp đồng của các tổ chức thuộc khu vực công (quy định các điều kiện áp dụng đối với các hợp đồng giao kết giữa một cơ quan thuộc khu vực công với một bên ký kết là pháp nhân được thành lập với hình thức là một công ty tư nhân); Luật về hợp tác trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng giao thông (áp dụng đối với bất cứ thỏa thuận hợp tác dài hạn nào giữa chính phủ và một doanh nghiệp tư nhân trong việc xây dựng, sửa chữa hoặc khai thác một cơ sở hạ tầng giao thông; quy định nội dung chia sẻ rủi ro giữa chính phủ và khu vực tư); Luật thành lập tổ chức Hạ tầng Quebec (tổ chức này là cơ quan của bang Quebec có nhiệm vụ tham gia vào việc lập kế hoạch và thực hiện các dự án phát triển cơ sở hạ tầng của các tổ chức thuộc khu vực công; tham mưu cho Chính phủ về tất cả các dự án cơ sở hạ tầng khu vực công).
    Tại Hoa Kỳ, một số bang đã ban hành các quy định pháp lý áp dụng đơn lẻ đối với từng nhóm dự án PPP cụ thể, làm cơ sở cho phép khu vực tư nhân đầu tư thí điểm vào một số dự án cơ sở hạ tầng, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải. Các quy định này phù hợp với một số đạo luật hiện có như Luật các tập đoàn phát triển đường cao tốc tại bang Virginia năm 1988, hay Luật tại bang California năm 1989 áp dụng cho xây dựng đường giao thông có thu phí; các đạo luật tương tự cũng được đưa ra tại các bang Washington, Arizona và Minnesota để điều chỉnh các dự án đường cao tốc theo mô hình PPP. Tuy nhiên, riêng tại bang Virginia, một đạo luật về hợp tác công tư trong lĩnh vực giao thông vận tải được ban hành năm 1995. Luật này quy định cho cơ quan chính phủ quyền hạn và sự linh hoạt trong việc đàm phán, giao kết các hợp đồng nhượng quyền với nhà đầu tư tư nhân để xây dựng, cải thiện, duy trì và vận hành các công trình giao thông
        II. Khuôn khổ PPP của một số quốc gia – các nội dung trọng tâm
        1. Phạm vi chính sách và các mục tiêu đối với chương trình PPP ở mỗi quốc gia
        1.1. Phạm vi chính sách
    Quốc gia    Tài liệu    Phạm vi chính sách
    1. Úc    Hướng dẫn PPP quốc gia – Khuôn khổ chính sách PPP (2008)    Quy mô dự án - PPP sẽ chỉ có thể áp dụng cho các dự án trên 50 triệu đô la
    2. Brazil    Luật PPP quốc gia (Luật 11079, 2004)    Về loại hợp đồng: Chỉ có hai loại hợp đồng sẽ được coi là hợp đồng PPP ở Brazil: (i) nhượng quyền tài trợ - các khoản lợi nhuận thu được từ khoản thu xếp vốn của bên tư nhân từ phí người sử dụng và khoản thanh toán của chính phủ; (ii) nhượng quyền hành chính - các khoản giảm phí hành chính - tất cả các khoản thu nhập cho các bên tư nhân đến từ việc chuyển giao của chính phủ. Các hợp đồng nhượng quyền mà không yêu cầu chuyển giao của chính phủ không được coi là PPP ở Brazil. Luật cũng tuyên bố rằng hợp đồng nhượng quyền phải kéo dài ít nhất 5 năm để được coi là một dự án PPP.
    Quy mô dự án: Đầu tư theo hình thức PPP chỉ được áp dụng cho dự án hơn 20 triệu reais (tương đương 11,7 triệu đô la Mỹ)
    3. Chile    Luật nhượng quyền (Luật 20.410, 2010)    Các loại hợp đồng - luật quy định thời gian tối đa cho các hợp đồng nhượng quyền là 50 năm.
    Ngành, lĩnh vực - luật pháp không chỉ rõ các ngành. Tuy nhiên, các dự án PPP sẽ khai thác các công trình và dịch vụ công cộng, sử dụng "hàng hoá quốc gia" để phát triển các dịch vụ cần thiết.
    4. Colombia    Luật PPP quốc gia (Luật 1508, 2012)    Các loại hợp đồng - hợp đồng PPP phải luôn làm cho nhà đầu tư tư nhân chịu trách nhiệm về hoạt động và bảo trì, và phải dưới 30 năm. (Nếu dự án kéo dài hơn, nó sẽ phải được sự phê duyệt của Hội đồng Quốc gia về Chính sách Kinh tế và Xã hội).
    Quy mô dự án - Tổng mức đầu tư vào dự án phải trên 6000 smmlv (tương đương Mức lương tối thiểu theo luật pháp hàng tháng).
    5. Mexico    Luật PPP (2012)    Các loại hợp đồng - định nghĩa PPP là mối quan hệ hợp đồng dài hạn giữa các thực thể công và tư, để cung cấp các dịch vụ cho khu vực công hoặc công chúng, và khi cơ sở hạ tầng được cung cấp để nâng cao phúc lợi xã hội và mức đầu tư trong nước. Các hợp đồng không được vượt quá 40 năm (kể cả gia hạn hợp đồng) - hợp đồng dài hơn 40 năm phải được pháp luật chấp thuận.
    6. Singapore    Sổ tay về PPP (2004)    Lĩnh vực đầu  tư chỉ giới hạn ở những lĩnh vực có thành công về PPP ở các nước khác, bao gồm: cơ sở thể thao, nhà hỏa thiêu, công trình xử lý nước và xử lý nước thải, cơ sở hạ tầng CNTT lớn, cơ sở giáo dục, bệnh viện và phòng khám đa khoa, đường cao tốc và các văn phòng làm việc của chính phủ.
    Quy mô dự án: Đầu tư PPP chỉ được áp dụng cho các dự án có tổng vốn đầu tư trên 50 triệu đô la.
        1.2. Các mục tiêu của chương trình PPP
    Quốc gia    Tài liệu    Các mục tiêu PPP
    1. Úc    Khuôn khổ chính sách PPP quốc gia (2008)    Mô tả mục tiêu của PPP là "cung cấp các dịch vụ được cải thiện và mang lại giá trị hiệu quả đầu tư cao hơn, chủ yếu thông qua việc chuyển giao rủi ro thích hợp, khuyến khích đổi mới, sử dụng công trình lớn hơn và quản lý toàn bộ vòng đời thông qua tài trợ của khu vực tư nhân".
    2. Indonesia    Quy chế hợp tác của Chính phủ với các doanh nghiệp trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng (2005)     Mục đích của “hợp tác giữa chính phủ và tư nhân” (qua hợp đồng PPP) được quy định như sau:
    - Để đáp ứng các yêu cầu về tài chính bền vững trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng thông qua huy động các quỹ tư nhân.
    - Cải thiện số lượng, chất lượng và hiệu quả của dịch vụ thông qua cạnh tranh lành mạnh
    - Nâng cao chất lượng quản lý và bảo trì trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng.
    - Khuyến khích sử dụng nguyên tắc “người dùng trả tiền cho các dịch vụ nhận được”; hoặc trong một số trường hợp khả năng thanh toán của người sử dụng sẽ được xem xét.
    3. São Paulo
    (Brazil)    Luật 11688     Các mục tiêu của chương trình PPP là "thúc đẩy, phối hợp, điều chỉnh và kiểm toán các hoạt động của các đại lý tư nhân, những người cộng tác, tham gia vào việc thực hiện các chính sách công nhằm phát triển nhà nước và phúc lợi tập thể".
    4. Mexico    Luật PPP     Tuyên bố rằng mục tiêu của chương trình PPP là tăng phúc lợi xã hội, và mức đầu tư trong nước.
        2. Khuôn khổ chính sách PPP của một số quốc gia
    2.1. Chile
    Chilê là một quốc gia có nhiều kinh nghiệm về PPP, và khuôn khổ PPP được xác định rõ ràng. Vào năm 2013, Chile đã nhượng quyền 69 dự án đường sá, sân bay, nhà tù, hồ chứa, vận tải đô thị, bệnh viện và các lĩnh vực khác với tổng giá trị đầu tư là 14 tỷ đô la Mỹ.
    Việc áp dụng chương trình PPP ở Chile được cho phép vào năm 1991 theo Nghị định 164, trong đó đưa ra nhiều khuôn khổ vẫn còn được sử dụng đến ngày nay. Luật này được cập nhật vào năm 2010 theo Luật nhượng quyền để giải quyết một số thách thức mà Chile đã phải đối mặt trong chương trình PPP cho đến nay.
    Luật nhượng quyền đưa ra các trách nhiệm và quy trình về thể chế để xây dựng và thực hiện các hợp đồng PPP. Bộ phận nhượng quyền của Bộ Công trình Công cộng (MOP) đóng vai trò là cơ quan thực hiện tất cả các dự án PPP ở Chile. MOP có thể nhận được đề xuất từ các cơ quan chính phủ hoặc nhà đầu tư tư nhân và theo một quy trình xác định rõ ràng để thẩm định dự án. Nếu dự án là một ứng cử viên PPP tốt, Đơn vị nhượng quyền của MOP sẽ chuẩn bị hồ sơ mời thầu chi tiết, tiến hành một quá trình đấu thầu, lựa chọn và thông báo bằng cách chỉ định nhà thầu trúng thầu. Sau đó, Đơn vị quản lý hợp đồng PPP trong suốt thời gian thực hiện dự án, nhận các báo cáo thường xuyên từ bên nhận chuyển nhượng và có thể yêu cầu kiểm toán bổ sung để kiểm tra thông tin nhận được và quản lý mọi thay đổi cần thiết cho hợp đồng.
    Cơ quan Quy hoạch Quốc gia phải xem xét và phê duyệt phân tích kỹ thuật và kinh tế của dự án. Hội đồng nhượng quyền - dưới sự chỉ đạo của Bộ trưởng MOP, với một cố vấn được MOP lựa chọn và bốn chuyên gia khác đại diện cho ngành Xây dựng Dân dụng, Kinh tế và Quản lý, Luật và Kiến trúc của Đại học Chile - phải chấp thuận quyết định ban đầu thực hiện dự án như một dự án PPP.
    Bộ Tài chính phải chấp thuận hồ sơ mời thầu PPP trước khi được công bố, hay bất kỳ thay đổi nào trong quá trình đấu thầu và bất kỳ thay đổi quan trọng nào trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng. Bộ trưởng Bộ Tài chính cũng phải ký Quyết định trao hợp đồng PPP cho nhà thầu trúng thầu. Để quản lý những trách nhiệm giám sát này, Bộ đã thành lập một Đơn vị Nghĩa vụ dự phòng, xem xét tất cả các dự án cụ thể trước khi phê duyệt và tính toán giá trị trách nhiệm của chính phủ ban đầu và trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Chile công bố công khai các cam kết của mình đối với các dự án PPP trong một báo cáo chi tiết về các nghĩa vụ dự phòng hàng năm. Thông tin về chương trình PPP cũng được bao gồm trong các tài liệu về ngân sách.
    Bộ Tài chính thực hiện tất cả các khoản thanh toán được lập trong hợp đồng PPP theo các thủ tục và các cột mốc quy định trong hợp đồng PPP. Các khoản thanh toán được ký kết trong hợp đồng đã được Bộ Tài chính chấp thuận trước đây trong giai đoạn phê duyệt dự án. Cam kết thanh toán được cấu trúc để giảm rủi ro tài chính, ví dụ như các khoản thanh toán bảo đảm bắt buộc thường là hạn thanh toán chuyển sang năm sau khi thiếu hụt về nhu cầu.
    Các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện dự án có thể được đưa ra bởi bất kỳ bên nào trong Ban Kỹ thuật. Nếu giải pháp được đề xuất bởi Ban kỹ thuật không giải quyết được vấn đề, các bên có thể đưa lên Ủy ban Trọng tài hoặc Toà án Kháng cáo Santiago.
    2.2. Nam Phi
    Nam Phi là một quốc gia có kinh nghiệm về PPP đáng kể. Từ năm 2000 đến tháng 4 năm 2014, Nam Phi đã triển khai 24 dự án PPP cấp quốc gia và cấp tỉnh với tổng vốn đầu tư là 8,35 tỷ đô la Mỹ.
    Pháp luật điều chỉnh các dự án PPP cấp quốc gia và cấp tỉnh là Quy chế Bộ Tài chính số 16, được ban hành theo Đạo luật Quản lý Tài chính Công năm 1999, nó quy định rộng ra quy trình, yêu cầu và phê duyệt của dự án PPP, và các trách nhiệm pháp lý của các đơn vị liên quan. Các dự án PPP của các vùng tự trị được điều chỉnh bởi Đạo luật Quản lý Tài chính thành phố và Đạo luật Hệ thống tự trị. Ngoài ra còn có các quy định về PPP của thành phố tương đối giống với các yêu cầu của Quy chế Bộ Tài chính số 16.
    Các quy trình PPP và trách nhiệm thể chế được thiết lập trong một Sổ tay PPP chi tiết. Hướng dẫn này mô tả cách thức giải thích các quy định của Bộ Tài chính và cung cấp hướng dẫn chi tiết ở từng bước trong quy trình PPP, mỗi một nội dung được quy định trong một phần riêng biệt. Mỗi phần của cuốn cẩm nang này được ban hành dưới dạng Tài liệu thực hành của Bộ Tài chính Quốc gia và có thể được cập nhật riêng lẻ. Một cuốn cẩm nang tương tự, Hướng dẫn cung cấp dịch vụ ở thành phố và PPP, cung cấp hướng dẫn về các dự án PPP ở thành phố.
    Trách nhiệm thực hiện dự án PPP thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng. Cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng phải xác định và thẩm định các dự án PPP và quản lý quá trình đấu thầu để lựa chọn nhà thầu trúng thầu theo hướng dẫn chi tiết và theo yêu cầu (bao gồm danh mục kiểm tra cho từng giai đoạn và các biểu mẫu chuẩn) được nêu trong hướng dẫn sử dụng. Cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng chịu trách nhiệm quản lý dự án PPP thông qua thời hạn hợp đồng, bao gồm việc đảm bảo dự án đáp ứng tiêu chuẩn thực hiện, giải quyết tranh chấp và báo cáo về PPP trong báo cáo hàng năm của tổ chức/thành phố.
    Việc phê duyệt dự án PPP được thực hiện bởi Bộ Tài chính ở cấp quốc gia và cấp tỉnh. Các dự án PPP cấp thành phố sẽ phải tuân theo "quan điểm và kiến nghị" của Bộ Tài chính. Các dự án được phê duyệt ở bốn thời điểm, sau khi: (1) hoàn thành nghiên cứu khả thi, (2) hồ sơ dự thầu đã được chuẩn bị, (3) hồ sơ dự thầu được  tiếp nhận và đánh giá, và (4) kết thúc đàm phán và Hợp đồng PPP đang ở dự thảo cuối cùng. Bộ Tài chính đã thành lập một Đơn vị PPP năm 2004 để xem xét tất cả các bản đệ trình và kiến nghị về PPP để phê duyệt. Đánh giá của Bộ Tài chính tập trung đặc biệt vào hiệu quả đầu tư và khả năng chi trả của dự án PPP.
    Các khoản thanh toán cho các cam kết PPP được thực hiện thông qua quá trình phân bổ hàng năm. Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Nam Phi đã công bố hướng dẫn hạch toán công cho PPP. Sổ tay PPP cũng đưa ra các yêu cầu kiểm toán cho PPP. Kiểm toán hàng năm của Tổng Kiểm toán đối với các cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng phải kiểm tra xem các yêu cầu của các quy định về PPP đã được đáp ứng và các tác động tài chính được phản ánh trong tài khoản của cơ quan/thành phố. Tổng Kiểm toán cũng có thể tiến hành kiểm toán nếu có nghi ngờ bất thường.
    2.3. Peru
    Chính sách PPP của Peru được đưa ra thông qua Nghị định 1012. Điều 5 của Nghị định định nghĩa các nguyên tắc hướng dẫn sau cho Chính sách PPP:
    - Hiệu quả đầu tư: một dịch vụ công phải được cung cấp bởi các nhà đầu tư tư nhân có thể cung cấp chất lượng tốt hơn cho một chi phí nhất định hoặc giảm chi phí cho một đầu ra có chất lượng nhất định. Đây là cách thức mà khuôn khổ chính sách tìm cách tối đa hóa sự hài lòng của người dùng và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực công.
    - Tính minh bạch: tất cả các thông tin định tính và định lượng được sử dụng để đưa ra quyết định trong quá trình đánh giá, phát triển, thực hiện và giám sát đều phải được công khai theo Điều 3 Luật về Tính minh bạch và Luật Truy cập thông tin công cộng.
    - Cạnh tranh: cần phải cạnh tranh để đảm bảo hiệu quả và giảm chi phí trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng. Chính phủ cũng phải tránh bất kỳ hành vi chống cạnh tranh nào.
    - Phân bổ rủi ro đầy đủ: phải có sự phân bổ rủi ro thích hợp giữa các bên công và tư nhân. Điều này có nghĩa là rủi ro phải được gán cho bên có khả năng quản lý rủi ro tốt nhất với chi phí thấp hơn, xem xét cả lợi ích công cộng và đặc điểm của dự án.
    - Trách nhiệm Ngân sách: được định nghĩa là năng lực của Chính phủ để đảm nhận doanh nghiệp và cam kết về tài chính liên quan đến việc thực hiện các hợp đồng PPP mà không ảnh hưởng đến tính bền vững của tài chính công hay việc cung cấp dịch vụ công thường xuyên.
    2.4. Đức
    Sự phát triển và thực hiện các dự án PPP ở Đức được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Ngân sách, đặc biệt là các mục 7 và 55 của Bộ luật Ngân sách Liên bang, đưa ra các yêu cầu lần lượt về chuẩn bị và thẩm định dự án và đấu thầu dự án.
    Luật Ngân sách thiết lập các nguyên tắc hướng dẫn và yêu cầu thẩm định đối với tất cả các giao dịch công, bao gồm các dự án PPP. Theo mục 7 khoản 1 của Bộ luật Ngân sách Liên bang, cần phải tuân thủ các nguyên tắc về hiệu quả và quan sát nền kinh tế khi chuẩn bị và thực hiện việc lập dự toán ngân sách - bao gồm cả việc chuẩn bị các dự án PPP. Phân tích tính khả thi về kinh tế là công cụ chính để thực hiện nguyên tắc hiệu quả - nó phải được tiến hành cho tất cả các biện pháp có ảnh hưởng về tài chính, bao gồm các dự án PPP (mục 7 khoản 2 của Bộ luật Ngân sách Liên bang). Phân tích này phải được tiến hành trong các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển dự án, trước bất kỳ quyết định nào có ảnh hưởng về tài chính; và bao gồm phân tích các cách tiếp cận đấu thầu có thể có.
    Các quy định chung đối với các quy trình đấu thầu được quy định trong Phần 55 của Bộ luật Ngân sách Liên bang. Các thủ tục đấu thầu liên bang có liên quan đến một ngưỡng nhất định (5 triệu Euro cho hợp đồng xây dựng, 200.000 Euro đối với các hợp đồng cung cấp và dịch vụ, 400.000 đô la cho các hợp đồng cung cấp và dịch vụ với khách hàng theo ngành, 130.000 đô la cho các hợp đồng có liên quan đến các cơ quan cao hơn và cao nhất liên bang). Đối với các thủ tục vượt quá ngưỡng quy định, phải áp dụng các quy tắc được thiết lập theo các Chỉ thị của EU, cũng như Đạo luật chống hạn chế cạnh tranh và Pháp lệnh Ký Hợp đồng công. Đối với các thủ tục đấu thầu dưới ngưỡng trên, các quy định sau áp dụng: Mục 55 của Đạo luật Ngân sách, Đoạn 55 của Bộ luật Ngân sách Liên bang, và các mã ngân sách của Liên bang tương ứng với các điều khoản hành chính tương ứng.
        III. Tổng hợp một số cơ chế, chính sách về PPP
        1. Hiệu quả đầu tư
    1.1. Lập kế hoạch và xác định dự án PPP tiềm năng
    Cần có sự lập kế hoạch hợp lý và giữa các ngành để có thể đảm bảo rằng các dự án được lựa chọn là "tốt nhất" - những dự án có hiệu quả đầu tư, cho phép phát triển khu vực tổng thể và cung cấp cho khách hàng các dịch vụ mà họ mong muốn. Nếu không có kế hoạch đúng đắn, các cơ quan có trách nhiệm sẽ không có cái nhìn đầy đủ về các dự án tiềm năng có thể được thực hiện và sẽ không biết trình tự thực hiện các dự án để đạt được hiệu quả đầu tư.
    Bước đầu tiên dẫn tới việc thực hiện một dự án PPP thành công là xác định một dự án PPP tiềm năng. Vì PPP là lựa chọn đầu tiên và trước nhất khi thực hiện đầu tư bằng ngân sách nhà nước, các dự án PPP thành công nhất bắt nguồn từ quá trình lập kế hoạch đầu tư công. Tại một số thời điểm trong quá trình này, các dự án đầu tư công ưu tiên có thể được sàng lọc để xác định tiềm năng đạt được hiệu quả đầu tư cao hơn nếu thực hiện theo hình thức PPP - một số chính phủ đã thành lập các công cụ và danh sách kiểm tra để hỗ trợ việc sàng lọc này. Bộ công cụ trực tuyến cho PPP ở Ấn Độ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quá trình sàng lọc dự án PPP.
    Quá trình PPP có thể được coi là một 'nhánh' của quy trình quản lý đầu tư công - nghĩa là một dự án được lựa chọn là một dự án PPP tiềm năng và sau đó thực hiện theo quy trình cụ thể của PPP. Tuy nhiên, sự "phân nhánh" này có thể xảy ra tại các thời điểm khác nhau trong quá trình đầu tư công.
    Tại Úc và Hà Lan, sau khi dự toán ngân sách như là một dự án đầu tư công,  các lựa chọn mua sắm công (bao gồm cả PPP) chỉ được đánh giá khi dự án đã được phê duyệt và dự toán như là một dự án đầu tư công. Nếu sau đó dự án được thực hiện như một PPP thì phân bổ ngân sách sẽ được điều chỉnh tương ứng.
    Tại Chilê, sau khi thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư công, tất cả các dự án đầu tư công đều phải trải qua quá trình phân tích về lợi ích – chi phí do Ủy ban Kế hoạch Quốc gia thực hiện và phải vượt quá mức tỷ suất lợi ích – chi phí tối thiểu để được lựa chọn là một dự án đầu tư công. Các dự án PPP cũng được lấy từ danh sách này.
    Tại Hàn Quốc, sau phân tích 'tiền khả thi' hoặc phân tích các lựa chọn chiến lược, một dự án PPP tiềm năng được xác định sau khi phân tích tiền khả thi, và thẩm định dự án chi tiết (như nghiên cứu tính khả thi về kỹ thuật, hoặc phân tích chi phí - lợi ích) được thực hiện như là một phần của quá trình thẩm định dự án PPP.
    Một phương pháp tiếp cận tương tự được áp dụng ở Nam Phi, nơi thực hiện PPP được coi là một phần của 'phân tích nhu cầu và đánh giá lựa chọn' ban đầu của một dự án đầu tư công có tiềm năng.
    Các Chính phủ chỉ mong muốn chuẩn bị các dự án PPP “tốt”, nghĩa là áp dụng hình thức PPP cho các dự án có lợi ích – chi phí được coi là hợp lý, theo đó hình thức PPP sẽ có hiệu quả đầu tư cao hơn so với đầu tư công truyền thống và có tính khả thi về mặt tài chính. Tuy nhiên, liệu dự án có đáp ứng được tất cả các tiêu chí này không thể được đánh giá đầy đủ cho đến khi dự án được thiết kế đầy đủ và không thể xác nhận cho đến khi nhận được hồ sơ dự thầu. Điều này tạo ra tình huống khó xử - chính phủ không muốn phải chịu chi phí đáng kể cho việc phát triển một dự án PPP trừ khi biết được ác dự án đáp ứng tiêu chí, tuy nhiên không thể xác định việc dự án đáp ứng các tiêu chí cho đến khi dự án đã được chuẩn bị.
    Các chương trình PPP thành công giải quyết vấn đề này thông qua cách tiếp cận lặp đi lặp lại, kiểm tra nghiêm túc hơn nữa các giai đoạn phát triển dự án liên tiếp. Điều này nghĩa là các dự án phải có khả năng phù hợp để áp dụng hình thức PPP trước khi vốn đầu tư công được sử dụng cho dự án. Sau đó, quá trình chuẩn bị được chia thành các giai đoạn liên tục tập trung và tốn nhiều chi phí hơn, với kiểm và dự án được kiểm tra tại mỗi giai đoạn đảm bảo dự án tiếp tục đáp ứng các tiêu chí bắt buộc để thực hiện PPP một cách thành công.
    1.2. Phân tích hiệu quả đầu tư
    Hiệu quả đầu tư của một dự án được xem xét trên khía cạnh hiệu quả kinh tế - xã hội và hiệu quả tài chính. Đối với dự án cần đảm bảo mục tiêu công và mục tiêu thu lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư như dự án PPP, việc xác định hiệu quả đầu tư cần được quán triệt xuyên suốt trong quá trình chuẩn bị đầu tư và tổ chức triển khai dự án.
    Mục tiêu chính của hầu hết các chính phủ trong việc thực hiện dự án PPP là đạt được hiệu quả đầu tư trong cung cấp cơ sở hạ tầng. “Hiệu quả đầu tư” có nghĩa là đạt được kết hợp tối ưu giữa lợi ích và chi phí trong việc cung cấp các dịch vụ mà người dùng muốn. Nhiều chương trình PPP thành công đòi hỏi phải đánh giá liệu một dự án PPP có khả năng mang lại giá trị tốt hơn cho xã hội so với đầu tư công thông thường - thường được gọi là “phân tích hiệu quả đầu tư”. Một phép so sánh về hiệu quả đầu tư có thể được thực hiện đối với một dự án PPP cụ thể. Việc này cũng có thể được thực hiện ở cấp độ chương trình, áp dụng đối với nhiều dự án có đặc điểm chung.
        Phân tích hiệu quả đầu tư (Value for Money - VFM) thường liên quan đến việc kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Phân tích hiệu quả đầu tư một cách định tính bao gồm việc kiểm tra sự hợp lý trong việc áp dụng hình thức đầu tư PPP cho dự án – và đánh giá liệu dự án được đề xuất có phù hợp để thu hút vốn đầu tư tư nhân. Một số chương trình PPP cũng yêu cầu đánh giá định lượng hiệu quả đầu tư của dự án. Đánh giá này bao gồm việc so sánh giữa phương án thực hiện dự án theo hình thức PPP với một “Phương pháp so sánh với khu vực công” (Public Sector Comparator – PSC). So sánh này có thể được thực hiện theo nhiều cách. Cách thông thường nhất là so sánh chi phí tài chính theo hai phương án – so sánh giữa chi phí đã được điều chỉnh rủi ro đối với Chính phủ khi thực hiện dự án theo phương án đầu tư công thông thường với chi phí bỏ ra khi thực hiện dự án PPP. Một phương án thay thế là so sánh hai lựa chọn thực hiện dự án theo một cơ sở chi phí – lợi ích kinh tế - nghĩa la so sánh định lượng lợi ích kỳ vọng của dự án PPP với dự án đầu tư công thông thường với chi phí phát sinh. 
    Phân tích hiệu quả đầu tư - đặc biệt là việc sử dụng các phương pháp định lượng 'So sánh theo khu vực công' - đã được thảo luận rộng rãi. Một số người đặt câu hỏi về giá trị và tính liên quan của phương pháp so sánh theo khu vực công; phương pháp dường như có tính khoa học hơn so với thực tế, có thể gây hiểu nhầm cho người ra quyết định; hoặc ngược lại, chỉ đơn giản có thể đến quá trễ trong quá trình để được một đầu vào chính xác để ra quyết định. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về phân tích hiệu quả đầu tư cho thấy các bằng chứng về thực tiễn của một số quốc gia và xu hướng liên quan đến phạm vi phân tích hiệu quả đầu tư và lợi thế tương đối của các phương pháp tiếp cận định tính và định tính.
    Phân tích định tính hiệu quả đầu tư thường bao gồm việc kiểm tra sự hợp lý của lý do sử dụng mô hình PPP – nghĩa là đặt ra các câu hỏi về việc liệu dự án có khả năng phù hợp để thu hút vốn đầu tư tư nhân không hoặc có các điều kiện cần thiết để đạt được hiệu quả đầu tư hay chưa. Phân tích này thường diễn ra ở giai đoạn đầu chuẩn bị dự án PPP. 
    Kho bạc Anh đã xác định các tiêu chí để đánh giá mức độ phù hợp và không phù hợp đối với Mô hình sáng kiến tài chính tư nhân (Private Finance Initiative - PFI - mô hình PPP của Anh). Các tiêu chí phù hợp bao gồm nhu cầu dài hạn, dự đoán được cho dịch vụ; khả năng phân bổ rủi ro có hiệu quả - bao gồm cả thông qua các khoản thanh toán có liên quan đến vận hành và đảm bảo đủ vốn tư nhân; khả năng của bên tư nhân trong việc quản lý rủi ro và chịu trách nhiệm về việc cung cấp dịch vụ; sự hiện diện của chính sách và thể chế ổn định và đầy đủ; và một thị trường đấu thầu cạnh tranh. Các tiêu chí "Không phù hợp" bao gồm các dự án quá nhỏ hoặc quá phức tạp; các lĩnh vực mà nhu cầu có thể sẽ thay đổi hoặc có nguy cơ lỗi thời (ví dụ như các dự án PFI không còn được sử dụng trong lĩnh vực ICT ở Anh); hoặc khi cơ quan có thẩm quyền không đủ năng lực để quản lý dự án PPP
    Tại Pháp, "phân tích sơ bộ" một dự án PPP bao gồm việc kiểm tra dựa trên một số tiêu chí được phân loại theo 3 loại: sự liên quan đến PPP - ví dụ, sự phù hợp của một cách tiếp cận tích hợp, trong suốt vòng đời dự án để quản lý một dự án; tính hấp dẫn của dự án về mặt thương mại; và khả năng phân bổ rủi ro tối ưu.
    Công cụ định lượng phổ biến nhất để đánh giá giá trị của một dự án PPP bắt nguồn từ phương pháp tiếp cận ban đầu được sử dụng trong chương trình PFI của Vương quốc Anh vào đầu những năm 1990. Nó bao gồm việc so sánh chi phí tài chính của các lựa chọn phân phối PPP với lựa chọn phân phối công cộng thông thường. Trọng tâm của phương pháp sử dụng chi phí tài chính để phân tích hiệu quả đầu tư là xây dựng một Thước đo khu vực công (PSC) - chi phí cho chính phủ thực hiện dự án thông qua đấu thầu mua sắm truyền thống. Tính toán PSC có thể phức tạp, vì cần có một số điều chỉnh để đảm bảo so sánh hợp lý. Điều chỉnh rủi ro —Một trong những khác biệt chính giữa mua sắm truyền thống và cách tiếp cận PPP là PPP chuyển rủi ro nhiều hơn cho bên tư nhân. Lợi tức đầu tư do bên tư nhân kỳ vọng sẽ tính đến những rủi ro chuyển nhượng này. Điều này có nghĩa là để so sánh công bằng, PSC cũng nên tính đến chi phí của những rủi ro này.
    Sổ tay PPP của Nam Phi liệt kê các yếu tố sau đây như các yếu tố cần xem xét khi quyết định xem một dự án có thể đạt được hiệu quả đầu tư theo hình thức PPP: quy mô của dự án (các chi phí giao dịch có khả năng được chứng minh là hợp lý không?), đầu ra có khả năng làm rõ đặc điểm kỹ thuật và cơ hội chuyển giao rủi ro.
    1.3. Trách nhiệm thẩm định, phê duyệt
        Cơ cấu và thẩm định dự án PPP - một khi dự án ưu tiên đầu tư công đã được xác định và ban đầu được phê duyệt để phát triển theo mô hình PPP, bước tiếp theo là chuẩn bị cấu trúc PPP hoặc "các điều khoản thương mại quan trọng" - bao gồm loại hợp đồng đề xuất, phân bổ rủi ro, và cơ chế thanh toán. Cơ cấu PPP đề xuất này có thể được đánh giá. Thêm vào đó, các tiêu chí đánh giá dự án PPP bao gồm các tiêu chí đánh giá điển hình và đánh giá như thế nào: hiệu quả đầu tư theo mô hình PPP, và khả năng chi trả, cũng như khả năng tiếp cận thị trường như một dự án PPP, ngoài tính khả thi về kỹ thuật và kinh tế của dự án cơ bản. Cơ cấu PPP được đề xuất và phân tích đánh giá thường được tập hợp lại thành một ‘đề xuất dự án’ cũng thường được xây dựng để chứng minh lý do PPP là một quyết định đầu tư tốt. Sự chấp thuận thường cần thiết ở giai đoạn này, dựa trên phân tích đề xuất dự án, trước khi chuẩn bị và thực hiện giao dịch PPP
    Tại Colombia, Hướng dẫn thủ tục PPP (2010) cho phép Cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng là các bộ hoặc các tổ chức chuyên ngành khác và các tổ chức địa phương và khu vực. Các Cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng có trách nhiệm tiến hành phân tích tình trạng hội đủ điều kiện và phân tích hiệu quả đầu tư, và đệ trình các kết quả cho Đơn vị PPP-UPAPP. Cơ quan có thẩm quyền ký hợp đồng cũng quản lý quá trình đấu thầu.
    1.4. Vai trò của các tổ chức kiểm toán
    Các cơ quan kiểm toán tối cao cũng có thể đóng vai trò trong các chương trình PPP. Trong một số khu vực pháp lý, các đơn vị kiểm toán phải ký vào hợp đồng PPP trước khi thực hiện. Các tổ chức kiểm toán sau đó có thể cần xem xét các cam kết và quy trình PPP như là một phần của các cuộc kiểm toán định kỳ của các cơ quan có thẩm quyền và chính phủ nói chung. Các đơn vị kiểm toán cũng có thể tiến hành kiểm toán hoạt động của các dự án PPP, hoặc xem xét hiệu quả đầu tư của chương trình. Các tổ chức kiểm toán thực hiện những vai trò này có thể giúp cải thiện quản trị chương trình PPP. Tổ chức Kiểm toán Tối cao (INTOSAI), được hỗ trợ bởi Ngân hàng Thế giới và bởi một số Toà án kiểm toán, cung cấp các hoạt động đào tạo cho kiểm toán viên, và đưa ra một loạt các hướng dẫn về PPP.
    Ở một số nước có chương trình PPP phát triển tốt, các đơn vị kiểm toán đã thực hiện đánh giá hiệu quả đầu tư của chương trình PPP nói chung. Ví dụ ở Anh, các đơn vị kiểm toán đã so sánh PPP và các dự án công được đấu thầu theo cách truyền thống để đánh giá liệu và cách thức mà PPP cung cấp hiệu quả đầu tư và đưa ra quyết định về PPP.
    2. Phân bổ rủi ro
    2.1. Xác định rủi ro
    Bước đầu tiên để xây dựng cấu trúc dự án PPP thường là đưa ra một danh sách toàn diện về tất cả các rủi ro liên quan đến dự án. Danh sách này được gọi là "sổ đăng ký rủi ro". Trong bối cảnh này, 'rủi ro' là sự khác biệt không thể dự đoán được trong giá trị của dự án - từ quan điểm của một số hoặc tất cả các bên liên quan - phát sinh từ "yếu tố nguy cơ" tiềm ẩn. Ví dụ, “rủi ro về nhu cầu” là rủi ro mà giá trị dự án, và thu nhập của dự án, sẽ thấp hơn (hoặc cao hơn dự kiến) bởi vì nhu cầu thấp hơn (hoặc cao hơn) so với dự kiến.
    Các nhóm rủi ro sau đây là các loại rủi ro thường gặp trong dự án PPP:
    - Rủi ro về mặt bằng: Các rủi ro liên quan đến tính sẵn có và chất lượng của khu vực dự án, như chi phí và thời gian để có được địa điểm, giấy phép cần thiết hoặc đảm bảo quyền tiếp cận khu vực dự án, ảnh hưởng của điều kiện địa chất hoặc các địa điểm khác, và chi phí để đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.
    - Rủi ro về thiết kế, xây dựng, và cung cấp dịch vụ:  Rủi ro việc xây dựng có thể kéo dài lâu hơn hoặc tốn nhiều chi phí hơn so với dự kiến, hoặc rủi ro về chất lượng thiết kế hoặc chất lượng xây dựng, nghĩa là tài sản không đáp ứng tiêu chuẩn của dự án.
    - Rủi ro vận hành: Rủi ro đối với việc vận hành thành công, bao gồm rủi ro gián đoạn việc cung cấp dịch vụ hoặc sự sẵn có của tài sản, rủi ro các giao diện mạng không hoạt động như mong đợi hoặc chi phí vận hành và bảo trì tài sản khác với dự kiến.
    - Rủi ro về nhu cầu và rủi ro thương mại khác: Rủi ro việc sử dụng dịch vụ khác với dự kiến, hoặc thu nhập không được như mong đợi.
    - Rủi ro chính trị và quy định: Rủi ro của các quyết định chính sách hoặc những thay đổi trong khuôn khổ quy định ngành ảnh hưởng xấu đến dự án. Ví dụ, điều này có thể bao gồm việc không gia hạn phê duyệt một cách hợp lý, vô lý các quyết định điều chỉnh khắc nghiệt, hoặc trong trường hợp vi phạm hợp đồng hoặc chiếm hữu
    - Rủi ro thay đổi khung pháp lý: Rủi ro thay đổi trong luật hoặc quy định chung ảnh hưởng xấu đến dự án, như thay đổi về thuế thu nhập doanh nghiệp nói chung, hoặc trong các quy định về chuyển đổi tiền tệ hoặc lợi nhuận
    - Rủi ro về vi phạm: Rủi ro phía tư nhân trong hợp đồng PPP không có năng lực tài chính hoặc kỹ thuật để thực hiện dự án
    - Rủi ro kinh tế hoặc tài chính: Rủi ro thay đổi về lãi suất, tỷ giá hối đoái hoặc lạm phát ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả của dự án
    - Sự kiện bất khả kháng: Rủi ro không thể lường trước được rằng các sự kiện bên ngoài vượt quá sự kiểm soát của các bên trong hợp đồng, như thiên tai, chiến tranh hoặc xáo trộn dân sự, ảnh hưởng đến dự án
    - Rủi ro về sở hữu tài sản: Rủi ro liên quan đến quyền sở hữu tài sản, bao gồm cả rủi ro công nghệ trở nên lỗi thời hoặc giá trị tài sản khi kết thúc hợp đồng khác với dự kiến.
    Các rủi ro của dự án PPP khác nhau tùy thuộc vào quốc gia nơi dự án được thực hiện, bản chất của dự án và tài sản và dịch vụ liên quan. Tuy nhiên, một số rủi ro là phổ biến đối với nhiều loại dự án PPP. Chúng thường được xếp thành các nhóm rủi ro, thường là rủi ro liên quan đến một chức năng cụ thể (như xây dựng, vận hành, hoặc thu xếp vốn) hoặc với một giai đoạn dự án cụ thể (như chấm dứt hợp đồng).
    Rủi ro mà Chính phủ nắm giữ trong việc sở hữu và vận hành cơ sở hạ tầng thông thường mang lại chi phí đáng kể, và thường là không định giá được. Phân bổ một phần rủi ro cho một bên tư nhân có thể quản lý tốt hơn, có thể làm giảm chi phí tổng thể của dự án cho chính phủ
    2.2. Đánh giá và lập danh sách rủi ro ưu tiên
    Để tập trung nỗ lực khi phân bổ rủi ro, việc xem xét tầm quan trọng của các rủi ro khác nhau cũng rất hữu ích. Một số rủi ro sẽ có ý nghĩa quan trọng hơn các rủi ro khác: về khả năng xảy ra rủi ro, mức độ nghiêm trọng của tác động đối với kết quả của dự án, hoặc cả hai. Rủi ro có thể được đánh giá một cách định lượng, hoặc định tính.
    Tài liệu hướng dẫn của ADB về phân tích rủi ro trong đánh giá dự án cũng bao gồm một chương mô tả các kỹ thuật định lượng để đánh giá rủi ro. Trên thực tế, nhiều cơ quan thực hiện tiến hành cách tiếp cận định tính hơn ở giai đoạn này. Mỗi rủi ro được phân loại là thấp, trung bình hoặc cao cho cả 'tình trạng nguy cơ' (khả năng xảy ra) và 'tác động'. Hầu hết nỗ lực cần được hướng đến để quản lý những rủi ro được xác định là có khả năng xảy ra cao và tác động cao.
    2.3. Nguyên tắc phân bổ rủi ro
    Nguyên tắc trung tâm của việc phân bổ rủi ro là mỗi rủi ro cần được phân bổ cho bên có thể quản lý tốt nhất, hoặc nói chính xác hơn, mỗi rủi ro cần được phân bổ cho bên có các đặc điểm sau đây:
    - Có khả năng tốt nhất trong việc kiểm soát khả năng xảy ra rủi ro-ví dụ: bên tư nhân thường chịu trách nhiệm về xây dựng dự án vì họ có chuyên môn nhất trong lĩnh vực đó. Điều này cũng có nghĩa là họ phải chịu chi phí xây dựng phát sinh hoặc các chậm trễ.
    - Có khả năng tốt nhất trong việc kiểm soát tác động của rủi ro đối với kết quả của dự án bằng cách đánh giá và dự đoán rủi ro một cách tốt và phản ứng với rủi ro đó. Ví dụ, mặc dù không có bên nào của hợp đồng nào có thể kiểm soát nguy cơ xảy ra trận động đất, tuy nhiên nếu phía tư nhân chịu trách nhiệm thiết kế dự án, phía tư nhân có thể sử dụng các kỹ thuật để giảm thiểu thiệt hại nếu một trận động đất xảy ra.
    - Có khả năng chịu rủi ro ở mức chi phí thấp nhất, nếu không thể kiểm soát được khả năng và tác động của rủi ro. Chi phí của một bên trong hợp đồng để chịu rủi ro phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: mức độ rủi ro tương quan với tài sản và nợ phải trả; khả năng vượt qua rủi ro (ví dụ như đối với người sử dụng dịch vụ thông qua thay đổi giá hoặc cho bên thứ ba bằng cách bảo hiểm); và bản chất của người mang rủi ro cuối cùng. Ví dụ, khả năng của chính phủ để chuyển rủi ro giữa người nộp thuế có nghĩa là họ có thể có chi phí rủi ro thấp hơn so với các công ty tư nhân, những người mang rủi ro cuối cùng là cổ đông của họ.
    3. Các công cụ tài chính và bảo đảm của Chính phủ
    3.1. Nâng cao vai trò của tài chính công trong dự án PPP
    Việc sử dụng độc quyền tài chính tư nhân không phải là một đặc điểm xác định của một chính phủ PPP cũng có thể tài trợ cho các dự án PPP, toàn bộ hoặc một phần. Giảm số tiền đầu tư cần thiết từ phía tư nhân làm giảm phạm vi chuyển giao rủi ro đồng thời giảm sự khuyến khích của khu vực tư nhân để tạo ra hiệu quả đầu tư và giúp cho bên tư nhân dễ dàng từ bỏ hơn nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ.
    Các chính phủ có thể cung cấp tài chính trực tiếp cho dự án PPP, dưới hình thức cho vay hoặc trợ cấp trả trước. Những điều này có thể rất quan trọng đối với khả năng tồn tại của dự án, khi các dự báo về doanh thu cho thấy rằng dự án sẽ không khả quan về mặt tài chính nếu không có nguồn tài chính của chính phủ. Đóng góp bằng vốn cũng có thể làm giảm chi phí của dự án cho chính phủ, bằng cách làm cho tài chính có sẵn ở những điều kiện tốt hơn.
    Tại Hoa Kỳ, Luật Tài chính và Đổi mới Cơ sở hạ tầng Giao thông vận tải (TIFIA) đã thiết lập một cơ chế linh hoạt cho Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ cung cấp các khoản vay (cũng như bảo đảm khoản vay) trực tiếp cho các cổ đông dự án tư nhân và nhà nước cho các dự án đủ điều kiện. Sự hỗ trợ tín dụng được cung cấp theo các điều khoản linh hoạt và thường có một vị thế trực thuộc, điều này làm cho việc thu hút thêm vốn tư nhân dễ dàng hơn.
    Quỹ Bù đắp thiếu hụt của Ấn Độ sử dụng các quỹ được sử dụng từ ngân sách quốc gia để cung cấp các khoản trợ cấp vốn đầu tư cho các dự án PPP.
    Sự sẵn sàng của khu vực công để cung cấp các nguồn vốn cũng có thể đóng vai trò như một tín hiệu để giúp xây dựng sự tự tin của các nhà đầu tư tư nhân. Ví dụ, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Kho bạc Anh đã công nhận một số dự án cơ sở hạ tầng có thể gặp khó khăn trong việc tăng nợ và có nguy cơ bị bỏ rơi. Kho bạc đã thành lập Bộ phận Tài chính Cơ sở hạ tầng Kho bạc (TIFU) để cho vay với lãi suất thương mại cho các dự án PPP không thể huy động đủ vốn ngân hàng thương mại. Đơn vị đã tài trợ cho một dự án lớn vào tháng 4 năm 2009: dự án Greater Manchester Water. Sự sẵn sàng cho vay của Kho bạc khiến niềm tin thị trường được cải thiện, và đến tháng 7 năm 2010, 35 dự án khác đã được thỏa thuận mà không có khoản vay công.
    Theo chính sách cải cách PPP do chính phủ Anh ban hành năm 2012, Kho bạc có thể cung cấp một phần nhỏ vốn cổ phần trong Dự án PPP. Lý do là cung cấp cho chính phủ tiếp cận tốt hơn thông tin dự án, bao gồm liên quan đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp dự án; cho phép chính phủ tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định chiến lược; và nâng cao giá trị bằng tiền bằng cách chia sẻ lợi nhuận đầu tư đang thực hiện. Một cấu trúc tương tự đã được sử dụng bởi một số chính phủ khác, như Chính phủ Vùng Flanders ở Bỉ. Tuy nhiên, công bằng trong PPP cũng mang lại rủi ro cho các đối tác trong khu vực tư nhân, và trừ khi được quản lý cẩn thận có thể gây ra mối quan ngại về xung đột lợi ích.
    3.2. Sử dụng đúng mức các công cụ bảo đảm của Chính phủ
    Việc sử dụng các khoản bảo lãnh phải được xem xét kỹ lưỡng và tập trung vào những rủi ro mà chính phủ được cho là quản lý tốt nhất. Các khoản bảo lãnh được sử dụng không chính đáng do chính phủ có thể làm tăng khả năng tiếp cận tài chính, đồng thời giảm hiệu quả đầu tư bằng cách giảm rủi ro thực sự chuyển sang khu vực tư nhân.
    Thay vì đảm bảo cho vay trực tiếp, các chính phủ có thể bảo đảm hoàn trả nợ do các nguồn thương mại cung cấp, trong trường hợp bên thứ ba không trả được nợ. Tuy nhiên, đảm bảo nợ của dự án làm suy yếu việc chuyển giao rủi ro cho khu vực tư nhân. Vì lý do này, các chính phủ thường chỉ cung cấp bảo lãnh tín dụng một phần - nghĩa là bảo đảm hoàn trả chỉ một phần của tổng nợ.
    Bảo lãnh tín dụng một phần đã được các chính phủ phát triển và các nước đang phát triển sử dụng để giúp đỡ hỗ trợ các chương trình PPP của họ, ví dụ (1) Quỹ bảo lãnh tín dụng cơ sở hạ tầng của Hàn Quốc đảm bảo nợ dự án thông qua cơ chế bảo lãnh đối ứng; hoặc (2) Kazakhstan đã cung cấp các khoản bảo lãnh đối với các trái phiếu cơ sở hạ tầng được cấp cho các dự án PPP trong lĩnh vực vận tải thông qua việc đảm bảo cho các quỹ hưu trí đầu tư vào dự án.
    Việc sử dụng các khoản bảo lãnh phải được xem xét kỹ lưỡng và tập trung vào những rủi ro mà chính phủ được cho là quản lý tốt nhất. Các khoản bảo lãnh được sử dụng không chính đáng do chính phủ có thể làm tăng khả năng tiếp cận tài chính, đồng thời giảm hiệu quả đầu tư bằng cách giảm rủi ro thực sự chuyển sang khu vực tư nhân.
    3.3. Lập ngân sách cho các cam kết trực tiếp của Chính phủ
    Các cam kết trực tiếp đối với PPP bao gồm trợ cấp vốn trong quá trình xây dựng dự án, cũng như các khoản thanh toán đang diễn ra như mức phí sử dụng thu phí giải định hoặc các khoản thanh toán khả dụng.
    Khi các chính phủ cung cấp trợ cấp vốn cho các dự án PPP, các khoản thanh toán cần thiết cũng tương tự như các khoản cho các dự án đấu thầu do chính phủ cung cấp. Bởi vì những khoản thanh toán này thường được thực hiện trong vài năm đầu tiên của dự án, chúng có thể tương đối dễ dàng được đưa vào ngân sách hàng năm và khuôn khổ chi tiêu trung hạn. Tuy nhiên, một số chính phủ đã đưa ra các quỹ đặc biệt (gọi là Quỹ bù đắp thiếu hụt), từ đó các khoản thanh toán đó sẽ được thực hiện.
    Vào tháng 7 năm 2005, Ủy ban Nội các về Các vấn đề Kinh tế đã thành lập Chương trình Quỹ Bù đắp thiếu hụt (VGF) của Ấn Độ thông qua việc phê duyệt "Đề án Hỗ trợ Tài chính cho Hợp tác Công tư trong Cơ sở hạ tầng". Chương trình đã rất thành công. Trong chín năm đầu tiên, 42 dự án với tổng chi phí dự án hơn 5 tỷ USD và VGF phân bổ 916 triệu USD đã được phê duyệt cuối cùng, trong khi 178 dự án với tổng chi phí dự án là 17,7 tỷ USD và khoản phân bổ VGF 3,4 tỷ USD đã nhận được phê duyệt về nguyên tắc.
    Việc đặt ra ngân sách cho các cam kết trực tiếp dài hạn, ví dụ như các khoản thanh toán sẵn có, là một thách thức. Sự không phù hợp giữa chu kỳ phân bổ ngân sách hàng năm và cam kết thanh toán nhiều năm cho thấy bên tư nhân có nguy cơ không được thanh toán khi đến hạn. Vấn đề này không phải là vấn đề duy nhất đối với các dự án PPP - nhiều loại cam kết thanh toán theo hợp đồng khác có thể kéo dài vượt quá năm ngân sách. Ở nhiều quốc gia, các chính phủ không đưa ra bất kỳ phương pháp tiếp cận ngân sách cụ thể nào cho các cam kết PPP trực tiếp, dài hạn dựa trên giả định rằng một cơ quan lập pháp có trách nhiệm sẽ luôn chấp thuận các khoản phân bổ để đáp ứng các cam kết thanh toán ràng buộc về mặt pháp lý của chính phủ.
    Trường hợp rủi ro trưng dụng cao điển hình là trong các hệ thống có phân quyền thật sự giữa cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp – cơ chế để giảm nguy cơ này có thể được đảm bảo. Ở Brazil ở cấp liên bang, Luật số 101 năm 2000 yêu cầu các khoản thanh toán trợ cấp cho các dự án PPP phải được đối xử giống như các khoản thanh toán dịch vụ nợ - nghĩa là chúng được sử dụng một cách tự động. Điều này có nghĩa là một khi khoản trợ cấp được chấp thuận, các khoản phân bổ cần thiết không phải được phê duyệt thêm nữa. Mặc dù chưa có khoản trợ cấp của liên bang, chính sách này sẽ giúp giảm khả năng rút vốn cam kết và giúp các nhà đầu tư có thêm sự chắc chắn.
    3.4. Lập ngân sách cho các nghĩa vụ dự phòng của Chính phủ
    Lập ngân sách cho các nghĩa vụ dự phòng có thể là một thách thức đặc biệt, bởi vì các khoản thanh toán có thể đến hạn bất ngờ. Nếu không thể tìm thấy các khoản tiết kiệm trong các khoản ngân sách hiện có, chính phủ có thể phải quay trở lại cơ quan lập pháp để yêu cầu một khoản chi phí bổ sung - thường là một trường hợp khó khăn và gây tranh cãi.
    Để vượt qua những khó khăn này, một số chính phủ đưa ra các cơ chế cụ thể cho việc lập ngân sách cho các khoản nghĩa vụ dự phòng trong các dự án PPP. Lựa chọn đầu tiên là tạo thêm sự linh hoạt về ngân sách. Điều này có thể bao gồm tạo ra một dòng dự phòng trong ngân sách từ đó có thể thực hiện thanh toán không được dự kiến trước. Một dòng dự phòng có thể là một khoản nghĩa vụ đặc biệt- đây có thể coi như những rủi ro tương đối cao hơn hoặc bao gồm một loạt các khoản nghĩa vụ dự phòng. Một số quốc gia cho phép chi tiêu vượt quá ngân sách mà không cần sự chấp thuận bổ sung trong một số trường hợp nhất định.
    Một lựa chọn thứ hai là tạo ra một quỹ dự phòng. Quỹ dự phòng (hoặc quỹ bảo lãnh) là một tài khoản (có thể nằm trong hoặc bên ngoài tài khoản của chính phủ) để chuyển tiền được thực hiện trước và từ đó thanh toán cho các khoản nghĩa vụ dự phòng được thực hiện khi đến hạn.
    Colombia đã phát triển một hệ thống tinh vi để quản lý các nghĩa vụ dự phòng phát sinh từ việc đảm bảo cho các nhượng quyền đường bộ. Hệ thống này bao gồm đánh giá tác động tài chính của các khoản bảo lãnh trước khi được cấp và dành các quỹ để trang trải các khoản thanh toán dự kiến từ các khoản bảo lãnh. Quỹ dự phòng của các tổ chức chính phủ, được thành lập vào năm 1998, có một tài khoản đặc biệt được quản lý bởi một doanh nghiệp được ủy thác. Quỹ được tài trợ bởi các khoản đóng góp của các cơ quan chính phủ, đóng góp từ ngân sách quốc gia, và lợi nhuận thu được từ các nguồn lực. Các cơ quan chính phủ thực hiện việc định giá nghĩa vụ dự phòng sau đó được Phòng Tín dụng Công của Bộ Tài chính chấp thuận. Khi PPP được phê duyệt và thực hiện, bộ phận này thực hiện đánh giá liên tục về giá trị của các nghĩa vụ dự phòng liên quan.
    Tại bang São Paulo - Brazil, Doanh nghiệp Hợp danh São Paulo (CPP) được thành lập vào năm 2004 sử dụng các nguồn lực từ việc bán cổ phần của chính phủ trong các doanh nghiệp nhà nước. CPP quản lý các nguồn lực của nó như một quỹ ủy thác cung cấp sự đảm bảo thực sự và được ủy thác cho các dự án PPP. CPP được quản lý bởi một Ban giám đốc gồm tối đa ba thành viên do Thống đốc Nhà nước lựa chọn, Hội đồng Quản trị gồm có tối đa 5 thành viên do Thống đốc Nhà nước chọn và Hội đồng Tài chính. CPP là một pháp nhân độc lập. Chính phủ Nhà nước có thể bổ sung vốn vào quỹ bằng cách sử dụng các quỹ từ việc bán cổ phần trong các doanh nghiệp nhà nước hoặc các cơ sở do nhà nước sở hữu, các khoản nợ công, hàng hoá hoặc quyền khác mà Chính phủ nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp. Việc Ngân hàng Thế giới rà soát các Quỹ Trợ cấp đối với các hợp đồng PPP ở LAC cung cấp thêm nhiều thông tin cơ bản về CPP.
    Quỹ Bảo hiểm Hạ tầng Indonesia, hoặc IIGF, là doanh nghiệp nhà nước được thành lập theo Quy chế của Chính phủ và Nghị định của Bộ Tài chính năm 2009. Là một trong những công cụ tài chính của Chính phủ, IIGF chịu sự giám sát trực tiếp của Bộ Tài chính và có nhiệm vụ để đảm bảo cho các dự án cơ sở hạ tầng theo các chương trình PPP. IIGF là một phần của nỗ lực của chính phủ để thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng ở Indonesia bằng cách cung cấp hỗ trợ/đảm bảo ngẫu nhiên cho những rủi ro do hành động của chính phủ. Quỹ hoạt động như một cửa duy nhất để thẩm định, cấu trúc và đảm bảo cho các dự án cơ sở hạ tầng PPP. Cửa duy nhất này cung cấp sự chắc chắn vì nó là một chính sách nhất quán để đánh giá bảo lãnh, một quy trình duy nhất cho các yêu cầu bồi thường, và nó đưa ra tính minh bạch và nhất quán trong quá trình việc đó là rất quan trọng cho sự tự tin của thị trường. IIGF cung cấp bảo đảm chống lại các rủi ro cụ thể dựa trên nhu cầu của khu vực tư nhân trong nhiều lĩnh vực - bao gồm điện, nước, đường thu phí, đường sắt, cầu, bến cảng và những nơi khác.
    Quỹ bảo lãnh tín dụng cơ sở hạ tầng (ICGF) của Hàn Quốc được thành lập vào năm 1994, được quản lý bởi một tổ chức tài chính công. ICGF đảm bảo mỗi dự án lên tới 300 tỷ won, với mức phí bảo lãnh hàng năm là 1,5% tổng số tiền bảo lãnh. Thông thường, lệ phí bảo lãnh hàng năm nằm trong khoảng từ 0,3 đến 1,3 phần trăm. Bảo lãnh hoạt động dưới hình thức uỷ thác - nghĩa là ICGF trả lại khoản vay của doanh nghiệp dự án cho các tổ chức tài chính trong trường hợp doanh nghiệp dự án không thanh toán nợ, nếu quỹ không đủ, chính phủ có thể đóng góp thêm.
    3.5. Huy động các nguồn lực bổ sung
    - Cấu trúc bao lãnh thanh toán tuyệt đối:
    Một cấu trúc tài chính đôi khi được sử dụng để giảm chi phí tài chính cho các dự án PPP là mô hình bao thanh toán tuyệt đối, có thể được sử dụng cho các dự án PPP do chính phủ chi trả. Theo mô hình này, một khi việc xây dựng được hoàn thành một cách thỏa đáng, chính phủ sẽ ban hành một cam kết không thể huỷ ngang để trả cho doanh nghiệp dự án một phần chi phí hợp đồng - thường là đủ để trang trải các dịch vụ nợ. Điều này có thể làm giảm chi phí tài chính của dự án. Tuy nhiên, điều này có nghĩa là chính phủ vẫn duy trì được nhiều rủi ro trong khuôn khổ chương trình PPP, và vì các khoản thanh toán dịch vụ nợ không còn dựa trên kết quả hoạt động nữa, bên cho vay ít quan tâm hơn đến việc bảo đảm thực hiện dự án trong suốt quá trình hoạt động. Mô hình này đã được sử dụng rộng rãi ở Đức cho các dự án nhỏ - điển hình là các dự án ở địa phương - nơi mà hơn một nửa dự án PPP được thực hiện trong giai đoạn 2002-2006 đã sử dụng cấu trúc này.
    Một biến thể của mô hình này là chuyển nhượng khoản phải thu được sử dụng ở Pháp. Tương tự như vậy, khi cơ sở hạ tầng được xây dựng và hoạt động, chính phủ có thể cam kết thực hiện một loạt các khoản thanh toán vô điều kiện về tính sẵn có sẽ bao gồm một phần hoặc toàn bộ dịch vụ nợ của doanh nghiệp dự án PPP.
    Chính phủ Peru cũng đã đưa ra một cấu trúc tài chính cho PPP, một biến thể của mô hình bao thanh toán tuyệt đối, trong đó các cam kết thanh toán không thể huỷ ngang này được ban hành trong quá trình xây dựng khi hoàn thành các mốc quan trọng. Các mô hình kiểu này cho phép đối tác tư nhân dần tài trợ cho các khoản đầu tư của mình, bằng cách chứng khoán hóa dòng chảy thanh toán được đảm bảo trong tương lai liên quan đến từng giai đoạn xây dựng. Tuy nhiên, nó cũng có nghĩa là Chính phủ cam kết thanh toán một phần của số tiền ký hợp đồng bất kể công trình đó đã hoàn thành hay chưa.
    - Sự tham gia của các ngân hàng phát triển và tổ chức tài chính:
    Nhiều chính phủ đã thành lập ngân hàng phát triển nhà nước hoặc các tổ chức tài chính nhà nước khác, có thể cung cấp một loạt các sản phẩm tài chính cho các dự án PPP. Các tổ chức tài chính này có thể được chính phủ tài trợ vốn và thường có thể truy cập tài chính ưu đãi. Trường hợp các tổ chức này hoạt động nhiều hoặc ít hơn là các tổ chức tài chính thương mại, họ có thể được đánh giá cao hơn về khả năng tồn tại của dự án PPP đề xuất so với chính phủ - mặc dù một số tổ chức như vậy cũng có thể bị áp lực chính trị làm suy yếu chất lượng của nghiên cứu khả thi hoặc cấu trúc dự án.
    Trong một số trường hợp, các ngân hàng phát triển được thành lập có thể mở rộng các hoạt động của họ vào lĩnh vực PPP. Chẳng hạn, Ngân hàng quốc doanh Bancoes (BNDES) đã là bên cho vay chủ yếu đối với các dự án cơ sở hạ tầng tư nhân trong việc đánh giá rủi ro tại Brazil và cung cấp tài chính tương tự như một ngân hàng thương mại tư nhân.
    Ngoài ra, các chính phủ có thể thành lập các tổ chức tài chính đặc biệt để phục vụ các dự án PPP, và đôi khi là các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng khác. Ví dụ: Doanh nghiệp TNHH Tài chính Cơ sở hạ tầng Ấn Độ (IIFCL) được thành lập vào năm 2006 để cung cấp các khoản nợ dài hạn cho các dự án cơ sở hạ tầng có thể thực hiện được bởi các doanh nghiệp công cộng hoặc tư nhân. Ở Indonesia, Quỹ bảo lãnh cơ sở hạ tầng của Indonesia (IIGF) được thành lập năm 2009 với tư cách là doanh nghiệp nhà nước để đảm bảo cho các dự án cơ sở hạ tầng theo các chương trình PPP. Tuy nhiên, trừ phi các chính sách và khuôn khổ thể chế được xây dựng để cung cấp một danh mục dự án khả thi thì các quỹ tài trợ vốn do chính phủ hỗ trợ sẽ không cung cấp kết quả mong đợi.
    Các tổ chức tài chính của chính phủ cũng có thể được sử dụng để cung cấp sự phối hợp và thực thi chính sách PPP bằng cách thiết lập các quy tắc và yêu cầu rõ ràng khi có nguồn tài chính. Điều này đặc biệt có thể áp dụng khi một tổ chức tài chính được thành lập đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của một chương trình PPP. Chẳng hạn ở Mexico hầu hết các dự án PPP đã được thực hiện với sự hỗ trợ của FONADIN, quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng thuộc ngân hàng phát triển quốc gia BANOBRA.
    - Các nguồn lực khác:
    Việc thu phí người dùng cho các dịch vụ có thể đem lại nhiều doanh thu hơn, và đôi khi có thể được thực hiện tốt hơn hoặc dễ dàng hơn với sự vận hành của tư nhân hơn là của khu vực công. Ngoài ra, PPP có thể cung cấp các nguồn tài chính thay thế cho cơ sở hạ tầng, trong khi các chính phủ phải đối mặt với những hạn chế tài chính. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực công khai khan hiếm là một thách thức quan trọng đối với các chính phủ và một trong số đó nhiều chính phủ thiếu đi các mục tiêu. Lý do là khu vực công thường có ít hoặc không có động cơ cho hiệu quả được cấu trúc trong tổ chức và quy trình của nó và do đó không được đảm bảo để xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng hiệu quả. Thúc đẩy các ưu đãi như vậy vào một khu vực công cộng cố định là điều khó khăn, mặc dù không phải là không thể, như Singapore đã chứng minh bằng cách phát triển sự cống hiến của chính phủ cho hiệu quả trong khi duy trì nhiều dịch vụ quan trọng trong phạm vi công cộng.
    Tuy nhiên, các nhà khai thác khu vực tư nhân tham gia vào một cơ hội đầu tư hoặc hợp đồng với mục tiêu rõ ràng là tối đa hóa lợi nhuận, phần lớn do hiệu quả đầu tư và hoạt động tăng lên. Nếu PPP có cấu trúc để cho phép nhà khai thác theo đuổi mục tiêu này, hiệu quả của các dịch vụ cơ sở hạ tầng có thể sẽ được tăng cường. Nâng cao hiệu quả của các dịch vụ và hoạt động cũng làm tăng cơ hội cho các dịch vụ này bền vững về mặt kinh tế và được cung cấp với mức giá phải chăng - thậm chí sau khi đáp ứng các yêu cầu về lợi nhuận của các nhà khai thác tư nhân.
    4. Công khai, minh bạch thông tin trong quá trình đầu tư
    4.1. Các nguyên tác quản trị đối với dự án PPP
    Thiết lập một khuôn khổ PPP rõ ràng công khai truyền đạt cam kết của chính phủ đối với các dự án PPP. Nó cũng xác định các dự án sẽ được thực hiện như thế nào, giúp đảm bảo quản lý tốt chương trình PPP - đó là nâng cao tính hiệu quả, trách nhiệm giải trình, tính minh bạch, sự công bằng, và sự tham gia vào việc các dự án PPP được thực hiện như thế nào.
    Cuốn Hướng dẫn của Ủy ban Kinh tế Châu Âu của Liên hợp quốc (UNECE) về Thúc đẩy Quản trị Tốt trong PPP định nghĩa quản trị là "quá trình trong các hành động của chính phủ và cách mọi việc được thực hiện chứ không chỉ là những gì đã làm". Tất cả các yếu tố của Khuôn khổ PPP được mô tả trong phần này góp phần quản lý chương trình PPP. UNECE mô tả thêm về 'quản trị tốt' bao gồm sáu nguyên tắc sau:
    - Hiệu quả: sử dụng các nguồn lực tránh lãng phí, trì trệ, tham nhũng, hay các gánh nặng do chậm trễ lên các thế hệ tương lai
    - Trách nhiệm giải trình: mức độ mà các nhà chính trị chịu trách nhiệm với xã hội đối với hành động của họ. Các khoản thanh toán của chính phủ có điều kiện căn cứ vào việc cung cấp các đầu ra cụ thể với chất lượng, số lượng và khung thời gian đã thống nhất của bên tư nhân. Nếu không đạt được yêu cầu về hiệu suất, thanh toán dịch vụ cho bên tư nhân có thể bị cắt giảm.
    - Tính minh bạch: rõ ràng và cởi mở trong việc đưa ra quyết định
    - Trung thực: Sự phát triển đúng đắn và thực hiện các quy tắc mà không làm hại tới ai
    - Công bằng: nguyên tắc công bằng áp dụng cho tất cả các thành viên trong xã hội
    - Sự tham gia: sự tham gia của tất các bên liên quan.
    Một trong những mục tiêu của việc thiết lập một khuôn khổ PPP lành mạnh là đảm bảo những nguyên tắc quản trị tốt này được thực hiện trong việc thực hiện các dự án PPP.
    4.2. Trách nhiệm công khai thông tin
    Hầu hết các báo cáo thống kê và tiêu chuẩn thống kê đều đồng ý rằng ngay cả khi các cam kết PPP không được công nhận là nợ phải trả, chúng phải được công bố trong các ghi chú cho các tài khoản và báo cáo. Ví dụ, cuốn sách của IMF về Đầu tư công và PPP mô tả những thông tin cần được công khai cho các dự án PPP nói chung và các yêu cầu công bố cụ thể về bảo đảm. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về Công khai Thông tin Dự án và Hợp đồng trong các dự án PPP đánh giá các thực tiễn trong nhiều lĩnh vực và đưa ra các thực tiễn tốt nhất trong lĩnh vực này. Công khai các nghĩa vụ dự phòng có thể là một thách thức đặc biệt, bởi vì có thể khó ước tính giá trị của chúng.
    Một nền tảng của các cơ chế giải trình trách nhiệm là việc công khai kịp thời và toàn diện thông tin về chương trình PPP. Các đơn vị và nhóm bên ngoài đơn vị thực hiện với vai trò đảm bảo quản lý tốt chương trình PPP có thể bao gồm:
    - Các cơ quan kiểm toán tối cao: nhiều cơ quan có thẩm quyền có các đơn vị kiểm toán độc lập, có thể đóng vai trò đảm bảo quản lý tốt các chương trình PPP. Các đơn vị này chỉ đơn giản có thể xem xét các cam kết PPP như là một phần của trách nhiệm kiểm toán thường xuyên-ví dụ như trong việc kiểm toán các báo cáo tài chính của chính phủ. Họ cũng có thể xem xét lại các hoạt động của dự án PPP hoặc điều tra những điểm đáng quan tâm hoặc xem lại hiệu quả đầu tư của toàn bộ chương trình. Những đánh giá này lần lượt cho phép cơ quan lập pháp và công chúng kiểm tra hiệu suất của chương trình PPP.
    - Cơ quan lập pháp: ngành lập pháp của chính phủ thường định nghĩa khuôn khổ PPP, thông qua luật PPP. Trong một số trường hợp, cơ quan lập pháp có thể trực tiếp tham gia vào quá trình PPP, phê duyệt các dự án PPP. Thông thường, nó thực hiện giám sát trước, giám sát các báo cáo của chính phủ.
    - Công chúng: công chúng có thể tham gia trực tiếp vào thiết kế dự án PPP, thông qua quy trình tham vấn, và theo dõi chất lượng dịch vụ bằng cách cung cấp các kênh phản hồi. Tính minh bạch của toàn bộ quá trình PPP, và một phương tiện truyền thông tích cực, có thể thông báo cho dư luận và nếu các vấn đề đủ nghiêm trọng - ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.
    Tạo cơ chế thông qua đó cơ quan lập pháp, cơ quan kiểm toán và công chúng có thể tham gia vào quá trình PPP tăng cường trách nhiệm giải trình và giúp làm cho chương trình PPP có tính tham gia, minh bạch và hợp pháp hơn. Một ví dụ về cơ chế phản hồi tích cực bao gồm cả ba cơ quan giám sát có thể được nhìn thấy trong các báo cáo kiểm toán của Vương quốc Anh-PPP thường được sử dụng trong các phiên điều trần lập pháp, nơi tất cả các bản ghi chép của họ đều có sẵn cho công chúng trên trang web của Văn phòng Kiểm toán Quốc gia.
    Để đạt được điều này, nhiều quốc gia công khai thông tin về các dự án và chương trình PPP. Nhiều chính phủ chủ động công khai dự án PPP hoặc thông tin theo hợp đồng - tức là đăng thông tin này trong miền công cộng mà không cần được yêu cầu cụ thể của công chúng để mọi người có thể tiếp cận một cách tự do. Việc công khai chủ động này có thể đạt được bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như bằng cách tạo cơ sở dữ liệu dự án trực tuyến với các thông tin hợp đồng chính hoặc một thư viện trực tuyến các hợp đồng PPP, thường kèm theo tóm tắt dự án. Việc công khai thông tin dự án và chương trình thường là trách nhiệm của một đơn vị PPP-ví dụ như đơn vị PPP của Chile nằm trong Bộ Công trình Công cộng cung cấp thông tin về hợp đồng, các biến thể của hợp đồng và báo cáo hiệu suất hàng tháng.
    Nhiều quốc gia bắt đầu công khai chủ động các hợp đồng dự án PPP theo luật minh bạch, luật về quyền tự do thông tin, hoặc luật PPP. Các thông lệ công bố thông tin không thống nhất giữa các quốc gia, về việc liệu, khi nào, và những thông tin nào được công khai. Ví dụ, Chile và Peru công khai hợp đồng đầy đủ, cũng như Minas Gerais ở Brazil. Các nước khác, chẳng hạn như Vương quốc Anh, đồng bộ hóa các hợp đồng PPP trước khi cung cấp cho công chúng để bảo vệ thông tin nhạy cảm về thương mại - mặc dù định nghĩa "thông tin nhạy cảm" khác nhau.
    Các quốc gia khác, như Nam Phi, cung cấp sự công khai có tính phản ứng - nghĩa là chỉ cung cấp thông tin để đáp ứng yêu cầu cụ thể của một thành viên trong cộng đồng. Thủ tục đưa ra yêu cầu được nêu trong luật pháp hoặc các quy tắc được xây dựng theo luật pháp.
    Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2013 về Công bố thông tin dự án và hợp đồng trong PPP thể hiện sự đa dạng của các thông lệ công bố thông tin. Báo cáo xác định một xu hướng dần mở rộng hơn, với một số quốc gia bổ sung việc công khai hợp đồng với tóm lược dự án trình bày các điều khoản hợp đồng chính và thông tin bổ sung về dự án, sự hình thành và quá trình đấu thầu của dự án.
    5. Các loại hợp đồng
    5.1. Các loại hợp đồng PPP
    Đặc điểm quan trọng của một hợp đồng PPP là nó "kết hợp" nhiều giai đoạn hoặc các giai đoạn của dự án. Tuy nhiên, các chức năng mà bên tư nhân chịu trách nhiệm khác nhau và có thể phụ thuộc vào loại công trình và dịch vụ liên quan. Các chức năng điển hình có thể bao gồm:
    - Thiết kế (hay gọi là công việc kỹ thuật): Nghĩa là xây dựng dự án từ ý tưởng ban đầu và các yêu cầu đầu ra để đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật sẵn sàng cho việc xây dựng.
    - Xây dựng, hoặc cải tạo: Khi các dự án PPP được áp dụng cho công trình cơ sở hạ tầng mới, chúng thường yêu cầu khu vực tư nhân xây dựng và cài đặt tất cả thiết bị. Nếu dự án liên quan đến cơ sở hạ tầng sẵn có, phía tư nhân sẽ chịu trách nhiệm cải tạo và mở rộng công trình sẵn có đó.
    - Thu xếp vốn: Khi một dự án PPP bao gồm việc xây dựng hoặc cải tạo công trình, khu vực tư nhân thường được yêu cầu thu xếp vốn toàn bộ hoặc một phần các chi phí vốn cần thiết.
    - Bảo trì: Dự án PPP chuyển trách nhiệm bảo trì cơ sở hạ tầng cho khu vực tư nhân theo chuẩn mực cụ thể trong suốt vòng đời dự án. Đây được coi như một yếu tố cơ bản của hợp đồng PPP.
    - Kinh doanh: Trách nhiệm kinh doanh của khu vực tư nhân trong dự án PPP thay đổi tùy thuộc vào bản chất của công trình hoặc dịch vụ liên quan. Ví dụ, đối tác tư nhân có thể chịu trách nhiệm:
    + Kinh doanh kỹ thuật, và cung cấp các dịch vụ cho bên mua là chính phủ - ví dụ, nhà máy xử lý nước.
    + Kinh doanh kỹ thuật, và cung cấp các dịch vụ trực tiếp tới người sử dụng - ví dụ, một dự án PPP về hệ thống phân phối nước sạch.
    + Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ, với trách nhiệm chính vẫn ở phía cơ quan của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ tới người sử dụng - ví dụ, một dự án PPP về xây dựng trường học bao gồm dịch vụ về trông giữ.
    Cơ chế thanh toán PPP là một tính năng xác định thứ ba. Bên tư nhân có thể được thanh toán bằng cách thu thập các khoản phí từ người sử dụng dịch vụ, bởi chính phủ, hoặc bởi sự kết hợp của cả hai-với điểm chung, xác định bằng việc thanh toán phụ thuộc vào hiệu suất. Các lựa chọn cho cơ chế thanh toán có thể phụ thuộc vào các chức năng của bên tư nhân:
    - Đối với hợp đồng PPP 'người dùng trả tiền', chẳng hạn như đường thu phí, bên tư nhân cung cấp dịch vụ cho người dùng và tạo doanh thu bằng cách tính phí người dùng cho dịch vụ đó. Các khoản phí này (hoặc giá, hoặc phí cầu đường) có thể được bổ sung bằng các khoản trợ cấp do chính phủ chi trả, có thể dựa trên kết quả thực hiện (ví dụ, dựa trên sự sẵn có của dịch vụ với một chất lượng cụ thể) hoặc dựa trên đầu ra (ví dụ như thanh toán mỗi người dùng).
    - Đối với hợp đồng PPP mà "chính phủ thanh toán", chính phủ là nguồn thu nhập duy nhất cho bên tư nhân.
    Các khoản thanh toán của chính phủ có thể phụ thuộc vào công trình hoặc dịch vụ có sẵn với chất lượng được xác định theo hợp đồng (thanh toán "sẵn có"). Các khoản thanh toán này cũng có thể là thanh toán dựa trên đầu ra cho các dịch vụ được phân phối tới người dùng - ví dụ như đường "thu phí giả định" miễn phí dành cho người dùng, nhưng chính phủ chi trả phí cho mỗi lái xe cho nhà điều hành.
    Mặc dù các hợp đồng PPP nói chung có thể được phân loại theo các thước đó nói trên nhưng không có tiêu chuẩn quốc tế thống nhất nào để xác định PPP và mô tả các loại hợp đồng khác nhau. Thuật ngữ thay đổi này có thể tạo ra nhầm lẫn khi so sánh kinh nghiệm quốc tế.
    Ở các nước khác, các định nghĩa này có thể kết hợp tất cả hoặc một số tập hợp con của các loại hợp đồng được mô tả ở trên. Ví dụ: luật của Brazil phân biệt giữa các dự án do người sử dụng trả tiền và các dự án do chính phủ chi trả. Các dự án PPP được thanh toán đầy đủ bằng cách tính phí người sử dụng được điều chỉnh bởi 'Luật nhượng quyền', trong khi các dự án PPP khác được điều chỉnh bởi 'Luật PPP' - do đó, chỉ có các dự án phía sau được gọi chung là 'PPP'. Một sự khác biệt tương tự ở Pháp, nơi mà thuật ngữ 'PPP' bị giới hạn trong các hợp đồng do chính phủ trả tiền thực hiện theo 'Luật PPP' - một lần nữa, hợp đồng người dùng trả tiền thường được gọi là nhượng quyền.
    Đồng thời, các thuật ngữ khác có thể được sử dụng như từ đồng nghĩa cho PPP nói chung hoặc để chỉ các loại PPP cụ thể - theo pháp luật, hoặc sử dụng chung. 'Nhượng quyền' đôi khi được sử dụng để chỉ các loại hình PPP cụ thể (như trường hợp ở Brazil, như đã nói ở trên, khi 'nhượng quyền' là một hợp đồng PPP mà người dùng hoàn toàn trả tiền), trong khi trong các trường hợp khác nó chỉ đơn giản là một từ đồng nghĩa với PPP (ví dụ, ở Chilê tất cả các hợp đồng PPP được gọi là "nhượng quyền" và được thực hiện theo "luật nhượng quyền" của quốc gia). Tại Vương quốc Anh, Chính phủ - thanh toán PPP cho các công trình mới được gọi là 'Dự án Tài chính tư nhân' hoặc các dự án PFI; trong khi PPP cho công trình hiện có (như bệnh viện, hoặc đường sắt) đôi khi được gọi là 'nhượng quyền thương mại'. Không có gì là bất thường khi nghe về sự tham gia vào một chương trình hợp đồng PPP được gọi là 'tư nhân hoá' hoặc cho các công trình kết quả được gọi là 'tư nhân'.
    5.2. Áp dụng PPP trong các lĩnh vực khác nhau
    Các hợp đồng PPP đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, cung cấp nhiều loại công trình và dịch vụ khác nhau. Có hai đặc điểm xác định chính của các ngành và dịch vụ mà PPP được sử dụng: thứ nhất là dự án tạo thành hoặc góp phần cung cấp công trình và dịch vụ công, và thứ hai, dự án liên quan đến việc vận hành một công trình dài hạn.
    Sự tập trung vào công trình dài hạn phản ánh bản chất dài hạn của hợp đồng PPP. Phần lớn điều này có nghĩa là các hợp đồng PPP đối phó với công trình cố định; nhưng cũng có thể bao gồm các công trình có liên quan đến đời sống có mục đích hoặc cụ thể cho từng địa điểm, chẳng hạn như xe lăn đường sắt. Một số quốc gia chọn tập trung sử dụng PPP vào một số ngành trong định nghĩa chung này. Điều này có thể phản ánh các ưu tiên đầu tư hoặc nâng cao chất lượng dịch vụ hoặc ưu tiên các lĩnh vực mà dự án PPP được mong đợi là thành công nhất.
    Ngược lại, một số quốc gia cũng xác định một số lĩnh vực nhất định, hoặc các dịch vụ trong các ngành, mà các hợp đồng PPP sẽ không được sử dụng. Đôi khi chúng được gọi là các dịch vụ cốt lõi-nghĩa là các dịch vụ do chính phủ nên cung cấp và do đó không nên được ủy thác cho khu vực tư nhân thông qua một hợp đồng PPP. Trong thực tế, các định nghĩa về dịch vụ "cốt lõi" khác nhau tùy thuộc vào ưu tiên và nhận thức của địa phương.
    6. Vai trò của Nhà nước
    6.1. Việc xem xét và phê duyệt
    Một dự án PPP là một loại hình đầu tư công. Hầu hết các chính phủ đều có hệ thống rà soát và phê duyệt các dự án đầu tư vốn: đảm bảo tất cả các dự án đều có hiệu quả đạt được mục tiêu; cung cấp hiệu quả đầu tư; và phù hợp với các ưu tiên về tài chính. Vì PPP thường không yêu cầu đầu tư vốn của chính phủ, chúng có thể không phải tự động tuân theo các quy tắc phê duyệt này. Do đó, nhiều chính phủ quy định các yêu cầu xem xét và phê duyệt tương tự đối với các dự án PPP.
    Thông thường, một số thời điểm quyết định được tạo ra, cho phép dừng các dự án yếu trước khi chúng tiêu thụ quá nhiều tài nguyên hoặc phát triển động lực của riêng mình. Những đánh giá lặp đi lặp lại đôi khi được gọi là các quy trình ‘gác cổng’. Tối thiểu, sự chấp thuận là cần thiết để tham gia vào một giao dịch PPP. Bởi vì chi phí cuối cùng của dự án không được biết cho đến khi đấu thầu được hoàn thành, cần phải có phê duyệt cuối cùng trước khi ký hợp đồng.
    Các Bộ tài chính thường có vai trò dẫn đầu trong quá trình này, với trách nhiệm quản lý các nguồn lực của chính phủ và (thường là) chính sách kinh tế và tài khóa. IMF nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò của Bộ Tài chính trong cuốn sách về Đầu tư công và PPP. Tại một số quốc gia, một tổ chức khác có trách nhiệm chung trong việc giám sát chương trình đầu tư công, và do đó có thể đóng vai trò tương tự trong các hợp đồng PPP - như Cơ quan Phát triển Kinh tế Quốc gia (NEDA) ở Philippines. Nhiều Bộ Tài chính đã thành lập các đơn vị PPP đặc biệt thông qua đó thực hiện các chức năng lọc và giám sát, như mô tả dưới đây.
    Các cơ quan giám sát khác cũng có thể có vai trò trong việc xem xét và đưa vào phê duyệt dự án PPP, phản ánh vai trò của họ trong bất kỳ dự án đầu tư vốn lớn nào. Những cơ quan này có thể bao gồm:
    Cơ quan hoạch định. Một số hệ thống tách biệt về trách nhiệm lập kế hoạch và thẩm định dự án từ giám sát tài chính, và việc thẩm định dự án được đặt trong một cơ quan chuyên trách về lập kế hoạch. Chẳng hạn ở Chile, Cơ quan Quy hoạch Quốc gia phải xem xét và phê duyệt phân tích kinh tế về các dự án PPP được đề xuất, như trường hợp của tất cả các dự án đầu tư công.
    Tổng chưởng lý có thể được yêu cầu chấp thuận các hợp đồng lớn của chính phủ, bao gồm cả hợp đồng PPP, như là một phần của vai trò là cố vấn pháp luật của chính phủ.
    Các cơ quan kiểm toán tối cao. Nhiều nước châu Mỹ La tin cũng yêu cầu chấp thuận từ các cơ quan kiểm toán độc lập khỏi nhánh hành pháp của chính phủ, như được mô tả tại Ví dụ, ở Brazil, các Tòa Kiểm toán (tòa án liên bang de Contas da  União, hay TCU, và các tòa án cấp dưới)  được yêu cầu xem xét mỗi dự án PPP và các tài liệu pháp lý của nó trước khi dự án được đưa ra thị trường.
    Các đánh giá bổ sung này có thể là những kiểm tra quan trọng về chất lượng và tính hợp pháp của quá trình thẩm định và phát triển dự án. Tuy nhiên, chúng cũng có thể có nguy cơ gây chậm trễ ở những thời điểm quyết định. Các cơ chế phối hợp có thể giúp ích, như mô tả dưới đây. Tăng cường năng lực cũng có thể là cần thiết để đảm bảo các tổ chức này có thể hoàn thành vai trò của họ khi có liên quan đến PPP.
    Sự chấp thuận cuối cùng có thể do Nội các hoặc Quốc hội; thường phù hợp với yêu cầu đối với các dự án đầu tư khác. Các nước khác nhau về đối tượng có thể phê duyệt một dự án PPP. Một số quốc gia yêu cầu phê duyệt dự án. Thường xuyên hơn, phê duyệt có thể đến từ Nội các hoặc một ủy ban cấp nội các, bộ tài chính, hoặc kết hợp.
        6.2. Thành lập các đơn vị PPP chuyên trách
    Các nhóm của chính phủ tập hợp cán bộ có kiến thức cụ thể về PPP thường được gọi là 'Các đơn vị PPP'. Các chức năng của các Đơn vị PPP khác nhau, cũng như vị trí của họ trong Chính phủ và cấu trúc của nhóm - phản ánh sự khác nhau về các ưu tiên và hạn chế đối với các chương trình PPP giữa các chính phủ và trong một chính phủ theo thời gian khi chương trình PPP phát triển. Các chức năng được giao cho Đơn vị PPP bao gồm:
    - Các hướng dẫn chính sách và tăng cường năng lực – xác định các chính sách và quy trình PPP và tăng cường năng lực của các cơ quan thực hiện theo các quy trình đó. Điều này thường bao gồm việc chuẩn bị tài liệu hướng dẫn và mẫu tài liệu chuẩn cho hợp đồng PPP.
    - Khuyến khích PPP cả trong và ngoài chính phủ-nghĩa là khuyến khích các cơ quan ngành xem xét sử dụng PPP hoặc thúc đẩy các cơ hội do chương trình PPP đệ trình cho các nhà đầu tư tiềm năng.
    - Hỗ trợ kỹ thuật trong việc thực hiện các dự án PPP. Điều này có thể bao gồm hỗ trợ tận tay cho các nhóm thực hiện có trách nhiệm trong các Bộ hoặc Cơ quan; hoặc trực tiếp chịu trách nhiệm về một số khía cạnh của việc thực hiện PPP.
    - ‘Gác cổng’, hoặc xem xét và giám sát việc quản lý các dự án PPP đạt hiệu quả và khả năng chi trả; và phê duyệt các dự án PPP, hoặc tư vấn về quá trình phê duyệt. Việc đánh giá có thể diễn ra ở nhiều giai đoạn trong quá trình phát triển dự án; trong khi vai trò giám sát của các nhóm PPP như vậy có thể mở rộng sang việc thực hiện PPP và quản lý danh mục đầu tư.
    Các đơn vị PPP có thể thực hiện nhiều hơn các chức năng này, trong khi một chương trình PPP duy nhất có thể bao gồm nhiều hơn một đơn vị PPP thực hiện các vai trò khác nhau.
    Cơ cấu và vị trí trong chính phủ và cơ cấu của các đơn vị PPP thường phụ thuộc vào sự kết hợp các chức năng của họ, cũng như vai trò và kinh nghiệm của cơ quan hiện có trong Chính phủ. Các đơn vị PPP có thể là các phòng ban thuộc các bộ, cơ quan, đơn vị có một số tình trạng đặc biệt nhưng báo cáo với các bộ, cơ quan chính phủ tự trị, hoặc thậm chí cả các doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân. Đơn vị gác cổng thường được đặt trong các bộ tài chính, hoặc các cơ quan giám sát khác; trong khi các đơn vị hỗ trợ kỹ thuật có thể được đặt ở trung tâm, đôi khi cùng với các chức năng liên quan khác như đấu thầu hoặc được thành lập ở cấp địa phương hoặc khu vực, nơi một ngành có một chương trình PPP quan trọng. Các đơn vị tập trung quảng bá PPP có thể là một phần của các đơn vị xúc tiến đầu tư rộng hơn.
    Các chức năng của các đơn vị PPP, và do đó cơ cấu của họ, cũng có thể thay đổi theo thời gian khi chương trình PPP phát triển. Ví dụ ở Anh, Tổ công tác Bộ tài chính ban đầu (đơn vị PPP đầu tiên) đã được chuyển đổi thành một liên doanh giữa đơn vị công và doanh nghiệp tư nhân (Hợp tác Vương quốc Anh, hoặc PUK, 51% thuộc sở hữu của các doanh nghiệp tư nhân), với trọng tâm vào công tác xúc tiến PPP và hỗ trợ kỹ thuật. Tuy nhiên, khi chương trình PPP phát triển và các bộ ngành đã có nhiều kinh nghiệm hơn, trọng tâm đã chuyển sang giám sát và lồng ghép PPP với chức năng đầu tư công rộng lớn hơn. Cuối cùng PUK đã được tái sát nhập vào chính phủ trở thành "Cơ sở hạ tầng Vương quốc Anh"./.
     

THƯ VIỆN QUỐC HỘI - VĂN PHÒNG QUỐC HỘI
Địa chỉ: 22 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội     Điện thoại: 080.46019     Fax: 080. 48278  
Email:
thuvienquochoi@qh.gov.vn | thuvienquochoi@gmail.com